Nhà ở đơn lập, Avokatu 13
04440 Järvenpää, Saunakallio
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 12 thg 4, 2026
14:30 – 15:15
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
169.000 € (5.219.611.335 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
126.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673864 |
|---|---|
| Giá bán | 169.000 € (5.219.611.335 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 126.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Phòng tắm Phòng tắm hơi Sảnh Nhà kho bên ngoài |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân trong, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Đường phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Tủ gương |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (19 thg 3, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1962 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1962 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Máy sưởi 2024 (Đã xong) Máy sưởi 2019 (Đã xong) Mái 2018 (Đã xong) Mặt tiền 2016 (Đã xong) Ống nước 1997 (Đã xong) Khác 1997 (Đã xong) Hệ thống thông gió 1997 (Đã xong) Điện 1997 (Đã xong) Gác mái 1997 (Đã xong) Mặt tiền 1997 (Đã xong) Cửa sổ 1997 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 186-3-340-5 |
| Bảo trì | Omatoiminen |
| Diện tích lô đất. | 1013 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 4 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Trường mẫu giáo | 0.7 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 0.7 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 0.4 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 615,39 € / năm (19.006.488,87 ₫) |
|---|---|
| Điện | 167 € / tháng (5.157.840,79 ₫) (ước tính) |
| Rác | 38,18 € / tháng (1.179.199,77 ₫) (ước tính) |
| Nước | 36 € / tháng (1.111.869,87 ₫) (ước tính) |
| Bảo hiểm | 0 € / tháng (0 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 172 € (5.312.267 ₫) |
| Chi phí khác | 143 € (4.416.594 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!