Nhà ở đơn lập, Alkutie 11 A
02970 Espoo, Kalajärvi
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 10 thg 5, 2026
16:10 – 16:40
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
159.000 € (4.912.880.221 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
67 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673858 |
|---|---|
| Giá bán | 159.000 € (4.912.880.221 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 67 m² |
| Tổng diện tích | 134 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 67 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Cần cải tạo |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Không gian |
Nhà vệ sinh
Nhà kho bên ngoài Phòng bếp Phòng khách Phòng tắm hơi Ga-ra Phòng ngủ |
| Các tầm nhìn | Sân, Láng giềng, Đường phố, Rừng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Ván ốp, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Gỗ lát sàn |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (22 thg 4, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1958 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1958 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt bằng dầu |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Mặt tiền 2013 (Đã xong) Mái 2012 (Đã xong) Cửa sổ 2009 (Đã xong) Cửa sổ 2000 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 49-413-1-57 |
| Diện tích lô đất. | 1155 m² |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 190 € / tháng (5.870.737,37 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Điện | 40 € / tháng (1.235.944,71 ₫) (ước tính) |
| Nước | 60 € / tháng (1.853.917,06 ₫) (ước tính) |
| Rác | 20 € / tháng (617.972,35 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 756,79 € / năm (23.383.764,92 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.314.562 ₫) |
| Công chứng viên | 160 € (4.943.779 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!