Nhà ở đơn lập, Niemenkyläntie 79 C
02570 Siuntio kk, Siuntio Kk
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
187.000 € (5.793.492.674 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
95 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673825 |
|---|---|
| Giá bán | 187.000 € (5.793.492.674 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 95 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Tính năng | Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Nhà vệ sinh Phòng khách Phòng tắm hơi Sân hiên |
| Các tầm nhìn | Sân, Láng giềng, Đường phố, Ngoại ô |
| Các kho chứa | Tủ kéo |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Bồn rửa, Bệ toilet |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (1 thg 4, 2026) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2008 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2008 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Bộ tỏa nhiệt, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn nước |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2025 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 755-417-1-35 |
| Diện tích lô đất. | 5033 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 6 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Phí hàng tháng
| Rác | 25 € / tháng (774.531,11 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Điện | 80 € / tháng (2.478.499,54 ₫) (ước tính) |
| Khác | 150 € / năm (4.647.186,64 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 408,92 € / năm (12.668.850,4 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 160 € (4.956.999 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.328.774 ₫) |
| Hợp đồng | 50 € (1.549.062 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!