Menu Menu
Đóng

Tìm kiếm bằng số tham chiếu

Kymenlaaksonkatu 18, B 53

48100 Kotka, Kotkansaari

Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.

Liên hệ chúng tôi

Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.

Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?

Đã có lỗi xảy ra khi gửi yêu cầu liên hệ. Vui lòng thử lại.

Đang tải

Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!

Thông tin cơ bản

Danh sách niêm yết 673820
Phí thuê 500 € / tháng (15.442.637 ₫)
Thời hạn hợp đồng Không xác định
Đặt cọc 500 € (15.442.637 ₫)
Các loại Văn phòng, Mặt bằng thương mại, Triển lãm, Khu chăm sóc
Tầng 1
Các tầng thương mại 1
Tổng diện tích 29 m²
Các chỉ số đã xác minh
Các chỉ số được dựa trên Điều lệ công ty
Điều kiện Tốt
Phòng trống 1 thg 5, 2026
Các tính năng Vòi nước trong phòng

Chi tiết về bất động sản và tòa nhà

Năm xây dựng 1973
Lễ khánh thành 1973
Số tầng 1
Thang máy
Loại mái nhà Mái bằng
Thông gió Thông gió chiết xuất cơ học
Nền móng Bê tông
Loại chứng chỉ năng lượng G , 2018
Cấp nhiệt Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt dưới sàn
Vật liệu xây dựng Bê tông
Vật liệu mái Phớt
Các cải tạo Đường ống 2025 (Đang tiến hành)
Khác 2025 (Đã xong)
Đường ống 2024 (Đã xong)
Chân tường 2023 (Đã xong)
Khu vực chung 2021 (Đã xong)
Khác 2020 (Đã xong)
Cống nước 2019 (Đã xong)
Khác 2018 (Đã xong)
Cống nước 2017 (Đã xong)
Khác 2016 (Đã xong)
Cửa ra vào 2016 (Đã xong)
Mái 2014 (Đã xong)
Khác 2010 (Đã xong)
Máy sưởi 2004 (Đã xong)
Sân 2002 (Đã xong)
Khóa 2001 (Đã xong)
Thang máy 2000 (Đã xong)
Ban công 1993 (Đã xong)
Mặt tiền 1993 (Đã xong)
Các khu vực chung Kho chứa thiết bị, Kho chứa, Khu xông hơi, Hầm, Phòng câu lạc bộ, Phòng giặt
Người quản lý Realia Isännöinti Oy, Janne Huovinen
Thông tin liên hệ của quản lý 0102287800
Bảo trì Kotkan Talohuolto Ky
Diện tích lô đất. 2761.5 m²
Số lượng chỗ đậu xe. 45
Số lượng tòa nhà. 1
Địa hình. Bằng phẳng
Đường.
Quyền sở hữu đất. Chính chủ.
Tình hình quy hoạch. Sơ đồ chi tiết
Kỹ thuật đô thị. Nước, Cống, Cấp nhiệt khu phố

Loại chứng chỉ năng lượng

G

Các dịch vụ.

Trung tâm mua sắm 0.8 ki lô mét  
Cửa hàng tiện lợi 0.3 ki lô mét  

Tiếp cận giao thông công cộng.

Xe buýt 0.2 ki lô mét  

Phí hàng tháng

Nước 25 € / tháng (772.131,85 ₫) / người