Nhà ở song lập, Orchid Road, Eleganza Lekki Lagos
105102 Lekki phase1, Lekki
Luxury 4-Bedroom Terrace Duplex available for rent on Orchid Road, Lekki!
This beautifully finished home features a powerful 15KVA inverter for uninterrupted power, a sparkling swimming pool, and a fully equipped gym. Enjoy modern living in a serene estate with just ₦55,000 monthly service charge. Perfect for families seeking comfort and convenience in prime Lekki.
Limited availability – move in quickly!
Call/WhatsApp now to book a viewing.
Matthias Sunday
Phí thuê
7.500.000 ₦ / năm (142.780.560 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
4Diện tích sinh hoạt
215 m²Liên hệ chúng tôi
Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.
Tôi quan tâm đến việc thuê bất động sản này
Gửi yêu cầu thuêCảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673803 |
|---|---|
| Phí thuê | 7.500.000 ₦ / năm (142.780.560 ₫) |
| Thời hạn hợp đồng | Không xác định |
| Tạo Hợp đồng | 25 thg 3, 2026 |
| Cho phép hút thuốc | Không |
| Cho phép vật nuôi | Không |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 4 |
| Nhà vệ sinh | 5 |
| Diện tích sinh hoạt | 215 m² |
| Tổng diện tích | 280 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 65 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 2 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Mới |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Sân bãi đậu xe, Chỗ đậu xe trên đường |
| Tính năng | Điều hòa nhiệt độ, Hệ thống an ninh, Nồi hơi, Hệ thống nước nóng năng lượng mặt trời |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân trong, Sân riêng, Láng giềng, Đường phố, Ngoại ô, Thành phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Gạch ốp, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Gạch ceramic - gạch men, Bê tông |
| Các thiết bị nhà bếp | Tủ gỗ, Kết nối máy giặt |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn tắm, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Bình nóng lạnh, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Bồn rửa |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2025 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2025 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông, Khối, Đá |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại, Gạch ceramic |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông, Gạch ốp, Gỗ, Trát vữa, Thủy tinh |
| Các khu vực chung | Hành lang, Phòng tập thể thao |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 1 ki lô mét |
|---|---|
| Bệnh Viện | 1 ki lô mét |
| Sân Gôn | 1 ki lô mét |
| Công Viên | 1 ki lô mét |
| Trường học | 1 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 1 ki lô mét |
| Trung tâm thành phố | 1 ki lô mét |
| Cửa hàng bách hóa | 1 ki lô mét |
| Bãi biển | 1 ki lô mét |
| Trung tâm mua sắm | |
| Trung tâm mua sắm | |
| Trung tâm mua sắm | |
| Trung tâm mua sắm | |
| Trung tâm mua sắm | |
| Trung tâm mua sắm | |
| Sân quần vợt | 1 ki lô mét |
| Phòng tập thể dục | 1 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Đường xe đạp | 1 ki lô mét |
|---|---|
| Sân bay | 26 ki lô mét |
| Phà | 2 ki lô mét |
| Tàu hỏa | 8 ki lô mét |
| Xe buýt | 1 ki lô mét |