Nhà ở đơn lập, Lepäsranta 4
41450 Leppälahti
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
178.000 € (5.518.727.759 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
109 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673778 |
|---|---|
| Giá bán | 178.000 € (5.518.727.759 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 109 m² |
| Tổng diện tích | 113 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 4 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Không gian |
Sảnh
Phòng ngủ Phòng khách Phòng bếp phòng có lò sưởi ấm Phòng tắm Phòng tắm hơi Nhà vệ sinh Tủ âm tường |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Ngoại ô, Hồ |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm laminate, Vải sơn, Gạch lát, Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Nhiệt bức xạ dưới sàn |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (1 thg 10, 2025) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1977 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1977 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn nước |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Máy sưởi 2024 (Đã xong) Máy sưởi 2024 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Mặt tiền 2019 (Đã xong) Mái 2016 (Đã xong) Cửa sổ 2014 (Đã xong) Cửa ngoài 2014 (Đã xong) Khác 2010 (Đã xong) Máy sưởi 2008 (Đã xong) Khác 2008 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 179-409-8-572 |
| Diện tích lô đất. | 10000 m² |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Khu nước. | Bờ / bãi biển riêng |
| Bờ biển. | 30 mét |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 8 ki lô mét |
|---|---|
| Trung tâm mua sắm | 15 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 8 ki lô mét |
| Trường học | 8.4 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 14.8 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Đường phố | 350 € / tháng (10.851.430,99 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Cấp nhiệt | 80 € / tháng (2.480.327,08 ₫) |
| Thuế bất động sản | 366,68 € / năm (11.368.579,18 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 236 € (7.316.965 ₫) |
| Phí đăng ký | 75 € (2.325.307 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!