Nhà ở đơn lập, Piilitie 3 b
04340 Tuusula, Mattila
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 12 thg 4, 2026
13:30 – 14:30
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
449.000 € (13.867.488.104 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
101 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673777 |
|---|---|
| Giá bán | 449.000 € (13.867.488.104 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 101 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Ở trên tầng cao nhất | Có |
| Không gian |
Phòng ngủ
Nhà bếp mở Phòng khách Sảnh Phòng tắm Sân thượng bằng kính Phòng tắm hơi Nhà kho bên ngoài |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân trước |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Gỗ cây |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng, Kết nối máy giặt |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương, Tủ gương, Buồng tắm |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2023 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2023 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Cọc và bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | C , 2018 |
| Cấp nhiệt | Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn nước |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông, Khối |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Số tham chiếu bất động sản | 858-405-5-370 |
| Diện tích lô đất. | 1111 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.7 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 1.3 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 3.1 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 1.3 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 1.2 ki lô mét |
| Trường học | 1.2 ki lô mét |
| Trường học | 3.5 ki lô mét |
| Trường học | 3 ki lô mét |
| Phòng bơi | 1.5 ki lô mét |
| Sân trượt băng | 5.8 ki lô mét |
| Trường học | 1.2 ki lô mét |
| Sân Gôn | 1.5 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.3 ki lô mét |
|---|---|
| Tàu hỏa | 2.4 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Điện | 1.800 € / năm (55.593.493,51 ₫) |
|---|---|
| Nước | 1.000 € / năm (30.885.274,17 ₫) |
| Rác | 50 € / năm (1.544.263,71 ₫) |
| Thuế bất động sản | 700 € / năm (21.619.691,92 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 143 € (4.416.594 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.312.267 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!