Nhà ở đơn lập, Keski-Hankkion katu 22
33710 Tampere, Hankkio
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Jaakko Parikka
Đại lý bất động sản
Habita Tampere
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, LVV (Đại lý bất động sản chuyên cho thuê)
Giá bán
179.000 € (5.531.138.507 ₫)Phòng
174Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
174 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673770 |
|---|---|
| Giá bán | 179.000 € (5.531.138.507 ₫) |
| Phòng | 174 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 3 |
| Diện tích sinh hoạt | 174 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 3 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện, Garage đậu xe |
| Tính năng | Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng khách Phòng bếp Phòng tắm Nhà vệ sinh Nhà vệ sinh Nhà vệ sinh Phòng tiện ích Tủ âm tường Tủ âm tường |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Vải sơn, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (13 thg 3, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1930 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1930 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt nước trung tâm, Lò hơi đốt củi, gỗ vụn và gỗ cây |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông, Khối |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Cống nước 2023 (Đã xong) Mái 2010 (Đã xong) Khác 2003 (Đã xong) Ống nước 1993 (Đã xong) Mặt tiền 1988 (Đã xong) Khác 1988 (Đã xong) Khác 1988 (Đã xong) Mở rộng 1988 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 1988 (Đã xong) Cửa sổ 1988 (Đã xong) Mở rộng 1956 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 837-48-5929-1 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
575,51 €
17.783.382,81 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 233.028,19 € (7.200.621.200,96 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 762 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 1.4 ki lô mét |
|---|---|
| Trung tâm mua sắm | 2.2 ki lô mét |
| Trường học | 1.7 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 0.9 ki lô mét |
| Bệnh Viện | 5.6 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 1.5 ki lô mét |
| Phòng tập thể dục | 1.4 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.2 ki lô mét |
|---|---|
| Tàu hỏa | 7.3 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 575,51 € / năm (17.783.382,81 ₫) |
|---|---|
| Điện | 477,58 € / tháng (14.757.324,74 ₫) (ước tính) |
| Nước | 20 € / tháng (618.004,3 ₫) / người (ước tính) |
| Rác | 10 € / tháng (309.002,15 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 150 € (4.635.032 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!