Menu Menu
Đóng

Tìm kiếm bằng số tham chiếu

Nhà ở đơn lập, Keski-Hankkion katu 22

33710 Tampere, Hankkio

4h, k, km/h, s, wc x2, khh, không gian làm việc

Hai hai sản phẩm bất động sản, trong đó có một ngôi nhà riêng lớn đã được kiểm tra tình trạng kỹ thuật và nhà kho đi kèm, và một mảnh đất trống. Giá trị của bất động sản nhà ở là 179.000€ và của mảnh đất trống là 70.000€. Trước tiên, cả hai bất động sản sẽ được bán cùng nhau.

Tổng hợp kiểm tra tình trạng kỹ thuật của ngôi nhà riêng như sau:

Đối tượng kiểm tra là một ngôi nhà riêng xây dựng ban đầu vào những năm 1930, đã được mở rộng vào những năm 1950 và 1980. Công trình được xây dựng dựa trên móng bê tông cố định trên mặt đất và nền móng là bê tông đổ trên mặt đất. Tường ngoài là khung gỗ xơ dừa và vách gỗ phủ ngoài. Hình dạng mái là mái dốc và mái lợp kim loại. Trong công trình sử dụng điện (bình nước nóng) làm nguồn nhiệt và hệ thống phân phối nhiệt được thực hiện bằng các radiador tuần hoàn bằng nước. Hệ thống thông gió là thông gió thụ động dựa trên trọng lực. Các yêu cầu sửa chữa và bảo trì quan trọng nhất liên quan đến thông gió trên mái (và cách nhiệt), tình trạng của phòng ẩm ướt, tuổi thọ của hệ thống thoát nước mưa và bình chứa nước nóng. Ngoài ra, các ống cấp nước là ống đồng đã cũ và cần chuẩn bị để thay thế. Các cấu trúc có nguy cơ trong công trình bao gồm: kết cấu mái không có hệ thống thông gió và khung gỗ cũ. Chất lượng không khí trong nhà không phát hiện điểm bất thường trong kiểm tra tình trạng kỹ thuật.

Diện tích mảnh đất trống là 885m2, nằm trong khu vực quy hoạch nhà ở riêng lẻ (AO-6), trong đó quyền xây dựng theo quy hoạch là 145 + 35 năm. Số đầu tiên thể hiện diện tích sàn nhà được phép xây dựng, và số thứ hai là diện tích sàn của các khu vực dành cho nhà xe và kho chứa. Trên mảnh đất có đặt một container hàng hải và một nhà kho không còn khả năng sửa chữa được xây dựng cạnh đó.

Giá bán
179.000 € (5.466.408.008 ₫)
Phòng
174
Phòng ngủ
3
Phòng tắm
1
Diện tích sinh hoạt
174 m²

Thông tin cơ bản

Danh sách niêm yết 673770
Giá bán 179.000 € (5.466.408.008 ₫)
Phòng 174
Phòng ngủ 3
Phòng tắm 1
Nhà vệ sinh 3
Diện tích sinh hoạt 174 m²
Kết quả đo đạc đã xác minh Không
Kết quả đo đạc được dựa trên Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp
Sàn 1
Sàn nhà 3
Tình trạng Đạt yêu cầu
Phòng trống Theo hợp đồng
Theo thỏa thuận / 2-3 tháng kể từ ngày giao dịch
Bãi đậu xe Sân bãi đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện, Garage đậu xe
Tính năng Nồi hơi
Không gian Phòng ngủ
Phòng ngủ
Phòng ngủ
Phòng khách
Phòng bếp
Phòng tắm
Nhà vệ sinh
Nhà vệ sinh
Nhà vệ sinh
Phòng tiện ích
Tủ âm tường
Tủ âm tường
Các tầm nhìn Sân riêng, Láng giềng
Các kho chứa Tủ kéo, Phòng thay đồ
Các dịch vụ viễn thông Ăng ten
Các bề mặt sàn Vải sơn, Gạch lát
Các bề mặt tường Giấy dán tường, Sơn
Bề mặt của phòng tắm Gạch thô
Các thiết bị nhà bếp Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa
Thiết bị phòng tắm Vòi hoa sen
Thiết bị phòng tiện ích Kết nối máy giặt, Bồn rửa
Kiểm tra Đánh giá tình trạng (13 thg 3, 2026)
Kiểm tra amiăng Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng.
Định giá 4h, k, km/h, s, wc x2, khh, työtila

Chi tiết về bất động sản và tòa nhà

Năm xây dựng 1930
Lễ khánh thành 1930
Số tầng 3
Thang máy Không
Loại mái nhà Mái chóp nhọn
Thông gió Thông gió tự nhiên
Loại chứng chỉ năng lượng Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật
Cấp nhiệt Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt nước trung tâm, Lò hơi đốt củi, gỗ vụn và gỗ cây
Vật liệu xây dựng Gỗ, Bê tông, Khối
Vật liệu mái Tấm kim loại
Vật liệu mặt tiền Ván gỗ
Các cải tạo Cống nước 2023 (Đã xong)
Mái 2010 (Đã xong)
Khác 2003 (Đã xong)
Ống nước 1993 (Đã xong)
Mặt tiền 1988 (Đã xong)
Khác 1988 (Đã xong)
Khác 1988 (Đã xong)
Mở rộng 1988 (Đã xong)
Ống thoát nước ngầm 1988 (Đã xong)
Cửa sổ 1988 (Đã xong)
Mở rộng 1956 (Đã xong)
Số tham chiếu bất động sản 837-48-5929-1
Thuế bất động sản mỗi năm 575,51 €
17.575.265,21 ₫
Thế chấp bất động sản 233.028,19 € (7.116.352.871,11 ₫)
Diện tích lô đất. 762 m²
Số lượng tòa nhà. 2
Địa hình. Bằng phẳng
Đường.
Quyền sở hữu đất. Chính chủ.
Tình hình quy hoạch. Sơ đồ chi tiết
Kỹ thuật đô thị. Nước, Cống, Điện

Các dịch vụ.

Cửa hàng tiện lợi 1.4 ki lô mét  
Trung tâm mua sắm 2.2 ki lô mét  
Trường học 1.7 ki lô mét  
Trường mẫu giáo 0.9 ki lô mét  
Bệnh Viện 5.6 ki lô mét  
Nhà Hàng 1.5 ki lô mét  
Phòng tập thể dục 1.4 ki lô mét  

Tiếp cận giao thông công cộng.

Xe buýt 0.2 ki lô mét  
Tàu hỏa 7.3 ki lô mét  

Phí hàng tháng

Thuế bất động sản 575,51 € / năm (17.575.265,21 ₫)
Điện 477,58 € / tháng (14.584.620,87 ₫) (ước tính)
Nước 20 € / tháng (610.771,84 ₫) / người (ước tính)
Rác 10 € / tháng (305.385,92 ₫) (ước tính)

Chi phí mua

Thuế chuyển nhượng 3 %
Chi phí khác 150 € (4.580.789 ₫) (Ước tính)

Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây

  1. Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
  2. Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.

Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?

Đã có lỗi xảy ra khi gửi yêu cầu liên hệ. Vui lòng thử lại.

Đang tải

Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!