Nhà ở đơn lập, Perkiöntie 15
21410 Lieto, Vanhalinna
Spacious detached house in Old Town Liedon close to services!
The house is located on its own easy-care 0.11 ha sheltered and green corner plot. Spacious bedrooms with all the storage facilities ensure sufficient space for even a larger family. The heart of the home is the bright living room, where the storage fireplace brings warmth and atmosphere. From the living room there is access to the terrace and the backyard. A spacious kitchen with a fair counter space makes cooking enjoyable. The dining area can accommodate a larger table. The home has a bathroom with a sauna. In addition, the home has a separate toilet. The utility room is spacious.
Park your car directly in a paved yard, garage or under a canopy. The carport is equipped with an electrical outlet.
The area is peaceful, where a pleasant environment and a smooth everyday life meet. Nearby there is a shop, a school and a kindergarten, which makes the area excellent for families with children. A public transport stop can also be found right next door.
Contact us and come and check it out!
Xem bất động sản: 12 thg 4, 2026
14:00 – 15:00
Buổi xem nhà mẫu
Welcome!
Giá bán
268.000 € (8.277.253.479 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
120.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673767 |
|---|---|
| Giá bán | 268.000 € (8.277.253.479 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 120.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy hút bụi trung tâm, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng ngủ Phòng ngủ Nhà bếp mở Phòng khách Sảnh Nhà vệ sinh Nhà vệ sinh Phòng tắm Sân hiên Phòng tắm hơi Tủ âm tường Phòng tiện ích Bể sục nước thư giãn ngoài trời Gác xép Ga-ra |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Đường phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Ti vi, Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Vải sơn, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương, Buồng tắm |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (7 thg 6, 2019) |
| Định giá | 4h, avok, kph, s, khh, wc, vh, at/ak |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2000 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2000 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2026 (Sắp thực hiện) Sân 2023 (Đã xong) Khác 2015 (Đã xong) Mặt tiền 2014 (Đã xong) Máy sưởi 2008 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 423-428-3-292 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
418,24 €
12.917.457,07 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 326.000 € (10.068.599.380,72 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 1076 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 4 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 215 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 1 ki lô mét |
|---|---|
| Trường mẫu giáo | 2 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 1.1 ki lô mét |
| Trường học | 0.9 ki lô mét |
| Trung tâm thành phố | 5 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.2 ki lô mét |
|---|---|
| Đường xe đạp | 0.2 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Điện | 250 € / tháng (7.721.318,54 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Rác | 20 € / tháng (617.705,48 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.416.594 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.312.267 ₫) (Ước tính) |
| Hợp đồng | 175 € (5.404.923 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!