Rāmuļu 29
1005 Riga
Long-term rental - preferably a minimum contract of 3 years.
Total area: 546,7 sq m
Production / warehouse space: 533 sq m
Two WC facilities, shower room and auxiliary space
Clear ceiling height: 8.5 m
Gates: 3.5 m (W) × 5.5 m (H)
Polished reinforced concrete floor with load capacity of 8 t/sqm
Gas heating system with the possibility of alternative pellet heating
Ventilation system with heat recovery
The building is equipped with a 54 kW/hour solar power
In about a month, a battery station will be installed on the site, with an electrical power of 200 kW guaranteed
LED lighting
Insulated building
Year built: 2024
Liên hệ chúng tôi
Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673761 |
|---|---|
| Phí thuê | 3.549 € / tháng (109.611.838 ₫) |
| Thời hạn hợp đồng | Không xác định |
| Các loại | Văn phòng, Mặt bằng thương mại, Triển lãm, Nhà kho, Cơ sở sản xuất, Hậu cần, Nhà để xe |
| Tầng | 1 |
| Các tầng thương mại | 1 |
| Tổng diện tích | 545.7 m² |
| Mô tả khu vực | Total area: 546,7 sq m Production / warehouse space: 533 sq m Two WC facilities, shower room and auxiliary space Clear ceiling height: 8.5 m Gates: 3.5 m (W) × 5.5 m (H) Polished reinforced concrete floor with load capacity of 8 t/sqm Gas heating system with the possibility of alternative pellet heating Ventilation system with heat recovery LED lighting Insulated building Year built: 2024 |
| Các chỉ số đã xác minh | Có |
| Các chỉ số được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Điều kiện | Tốt |
| Phòng trống | 23 thg 3, 2026 |
| Các tính năng | Cửa ra vào cao, Khu vực lên xuống hàng ở trong nhà |
| Các hạn chế | Không phù hợp để làm nhà hàng , Không phù hợp để rửa xe |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2024 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2024 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại chứng chỉ năng lượng | A |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng gas, Lò hơi đốt củi, gỗ vụn và gỗ cây |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 10 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Nước | 100 € / tháng (3.088.527,42 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Cấp nhiệt | 200 € / tháng (6.177.054,83 ₫) (ước tính) |