Nhà ở đơn lập, Naakanmäentie 20
49610 Sivatti
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
148.000 € (4.486.090.349 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
160 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673759 |
|---|---|
| Giá bán | 148.000 € (4.486.090.349 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 160 m² |
| Tổng diện tích | 180 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 20 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Đo bên ngoài |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Sân bãi đậu xe |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách Phòng bếp Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Sân thượng bằng kính Tủ âm tường Nhà kho bên ngoài |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân trong, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Ngoại ô, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Giấy dán tường, Gỗ cây |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Máy giặt, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1880 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1880 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Khối |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2026 (Đã xong) Lò sưởi 2023 (Đã xong) Khác 2018 (Đã xong) Mái 2011 (Đã xong) Cửa sổ 2010 (Đã xong) Khác 2009 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2009 (Đã xong) Chân tường 2008 (Đã xong) Cống nước 2008 (Đã xong) Ống nước 2007 (Đã xong) Điện 2007 (Đã xong) Mặt tiền 2006 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 75-429-6-13 |
| Diện tích lô đất. | 4000 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 10 |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.4 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 137,45 € / năm (4.166.304,85 ₫) |
|---|---|
| Cấp nhiệt | 120 € / tháng (3.637.370,55 ₫) (ước tính) |
| Khác | 600 € / năm (18.186.852,77 ₫) (ước tính) |
| Đường phố | 92,88 € / năm (2.815.324,81 ₫) |
| Rác | 40 € / tháng (1.212.456,85 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 25 € (757.786 ₫) |
| Công chứng viên | 150 € (4.546.713 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.213.564 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!