Nhà ở đơn lập, Mustankorventie 85
15320 Lahti, Koiskala
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
149.000 € (4.598.637.128 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
2Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
130 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673757 |
|---|---|
| Giá bán | 149.000 € (4.598.637.128 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 130 m² |
| Tổng diện tích | 256 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 126 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 2 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng khách
Phòng ngủ Phòng bếp Sảnh Phòng tắm Phòng tắm hơi Tủ âm tường Nhà vệ sinh |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Đường phố, Ngoại ô, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm laminate, Vải sơn, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Bê tông, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Bếp gas, Lò nướng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Bình nóng lạnh, Tủ gương |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1972 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1972 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát, Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ, Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Điện 2023 (Đã xong) Ống nước 2017 (Đã xong) Mái 2016 (Đã xong) Khác 2009 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 532-404-1-829 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
281,83 €
8.698.214,11 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 50.000 € (1.543.166.821,45 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 2780 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 4.5 ki lô mét |
|---|---|
| Trung tâm mua sắm | 6.4 ki lô mét |
| Trung tâm thành phố | 11.9 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 11.8 ki lô mét |
|---|---|
| Sân bay | 107 ki lô mét |
| Xe buýt | 3 ki lô mét |
| Sân bay | 100 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Rác | 37 € / năm (1.141.943,45 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Đường phố | 180,4 € / năm (5.567.745,89 ₫) (ước tính) |
| Khác | 260 € / năm (8.024.467,47 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 281,83 € / năm (8.698.214,11 ₫) |
| Điện | 150 € / tháng (4.629.500,46 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 160 € (4.938.134 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.308.494 ₫) |
| Hợp đồng | 25 € (771.583 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!