Salpakatu 2
80100 Joensuu, Raatekangas
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673735 |
|---|---|
| Giá bán | 2.200.000 € (67.947.603.183 ₫) |
| Các loại | Văn phòng, Mặt bằng thương mại, Triển lãm, Nhà kho, Cơ sở sản xuất, Không gian làm việc, Nhà hàng, Xây dựng, Hậu cần, Nhà để xe, Khu chăm sóc, Chỗ lưu trú |
| Tầng | 1 |
| Các tầng thương mại | 2 |
| Tổng diện tích | 3411 m² |
| Các chỉ số đã xác minh | Không |
| Các chỉ số được dựa trên | Giấy chứng nhận của người quản lý nhà |
| Điều kiện | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Các tính năng | Thang máy, Mạng máy tính, Dòng điện, Cửa cơ cấu đòn bẩy, Cửa ra vào cao, Vòi nước trong phòng, Khu vực lên xuống hàng sát lề đường, Khu vực lên xuống hàng ở trong nhà |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Đã khởi công xây dựng | 2006 |
|---|---|
| Năm xây dựng | 2007 |
| Lễ khánh thành | 2007 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2013 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông, Tấm kim loại |
| Số tham chiếu bất động sản | 167-21-2106-5-L1 |
| Người quản lý | Kontu Isännöinti Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Jere Pajarinen, 010 830 4119 |
| Diện tích lô đất. | 11372 m² |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Joensuun kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 5.900 € (182.223.117,63 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2045 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Điện | 30.000 € / năm (926.558.225,22 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Thuế bất động sản | 9.000 € / năm (277.967.467,57 ₫) (ước tính) |
| Nước | 7.000 € / năm (216.196.919,22 ₫) (ước tính) |
| Rác | 4.500 € / năm (138.983.733,78 ₫) (ước tính) |
| Cấp nhiệt | 55.000 € / năm (1.698.690.079,57 ₫) (ước tính) |
| Khác | 6.500 € / năm (200.754.282,13 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.312.267 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!