chung cư, Rruga Taulantia
2001 Durrës
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
556.000 € (16.907.087.370 ₫)Phòng
1Phòng ngủ
3Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
242 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673724 |
|---|---|
| Giá bán | 556.000 € (16.907.087.370 ₫) |
| Phòng | 1 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 242 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 242 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Có |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Giấy chứng nhận địa chính |
| Sàn | 6 |
| Sàn nhà | 6 |
| Tình trạng | Mới |
| Tính năng | Trang thiết bị, Điều hòa nhiệt độ, Cửa sổ kính hai lớp, Nồi hơi |
| Các tầm nhìn | Láng giềng, Đường phố, Biển |
| Các kho chứa | Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường |
| Các dịch vụ viễn thông | Ti vi, Truyền hình vệ tinh, Mạng internet |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Bê tông, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Bê tông |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Lò nướng, Tủ lạnh, Tủ đông, Máy hút mùi |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Máy giặt, Kết nối máy giặt, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Bình nóng lạnh, Gương, Buồng tắm |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Máy giặt |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Đã khởi công xây dựng | 2008 |
|---|---|
| Năm xây dựng | 2011 |
| Lễ khánh thành | 2011 |
| Số tầng | 6 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát, Bê tông |
| Vật liệu mái | Xi măng sợi |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông, Trát vữa, Xi măng sợi |
| Các khu vực chung | Kho chứa, Phòng tập thể thao |
| Diện tích lô đất. | 242 m² |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Khu nước. | Nằm cạnh bờ/bãi biển |
| Bờ biển. | 242 mét |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Trung tâm thành phố |
|---|
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt |
|---|
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 10 € / tháng (304.084,31 ₫) |
|---|---|
| Điện | 35 € / tháng (1.064.295,07 ₫) |
| Nước | 30 € / tháng (912.252,92 ₫) |
Chi phí mua
| Công chứng viên | 500 € (15.204.215 ₫) |
|---|---|
| Hoa hồng | 1 % |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!