Nhà ở đơn lập, Sopenkaari 1 B
46860 Keltakangas, Kouvola
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
64.000 € (1.988.811.057 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
113 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673716 |
|---|---|
| Giá bán | 64.000 € (1.988.811.057 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 113 m² |
| Tổng diện tích | 115 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 2 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng tắm hơi
Tủ âm tường |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Đường phố |
| Các kho chứa | Tủ quần áo |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm laminate, Vải sơn |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ lạnh, Tủ đông lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (26 thg 8, 2022) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1978 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1978 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái hồi |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Móng cột |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát |
| Vật liệu mái | Phớt tẩm bitum |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Máy sưởi 2022 (Đã xong) Mái 2011 (Đã xong) Ống nước 2008 (Đã xong) Máy sưởi 2008 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 286-32-2023-2 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
313,6 €
9.745.174,18 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 863 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Trường học | 2.2 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 3.5 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 3.9 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 0.8 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 1 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.2 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Điện | 200 € / tháng (6.215.034,55 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Rác | 30 € / tháng (932.255,18 ₫) (ước tính) |
| Khác | 50 € / tháng (1.553.758,64 ₫) (ước tính) |
| Nước | 50 € / tháng (1.553.758,64 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 150 € (4.661.276 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.344.930 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!