Nhà ở đơn lập, Laivasilta 1
07900 Loviisa, Suolatori
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
250.000 € (7.715.834.107 ₫)Phòng
10Phòng ngủ
8Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
361 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673664 |
|---|---|
| Giá bán | 250.000 € (7.715.834.107 ₫) |
| Phòng | 10 |
| Phòng ngủ | 8 |
| Phòng tắm | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 361 m² |
| Tổng diện tích | 561 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 200 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 2 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Cần cải tạo |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Chỗ đậu xe trên đường |
| Tính năng | Lò sưởi |
| Các tầm nhìn | Sân trong, Láng giềng, Thành phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời, Gác mái |
| Các bề mặt sàn | Gỗ |
| Bề mặt của phòng tắm | Bê tông |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Máy hút mùi |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1928 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1928 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố |
| Vật liệu xây dựng | Khối |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Số tham chiếu bất động sản | 434-4-64-2344 |
| Diện tích lô đất. | 1549 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.8 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 1.5 ki lô mét |
| Bến du thuyền | 0.1 ki lô mét |
| Bãi biển | 0.1 ki lô mét |
| Bãi biển | 1 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 1 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 0.1 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 1 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Nước | 20 € / tháng (617.266,73 ₫) / người (ước tính) |
|---|---|
| Cấp nhiệt | 6.000 € / năm (185.180.018,57 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 26 € (802.447 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!