Nhà ở đơn lập, Fasaanitie 7
01450 Vantaa, Korso
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
368.000 € (11.165.110.721 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
167 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673643 |
|---|---|
| Giá bán | 368.000 € (11.165.110.721 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 167 m² |
| Tổng diện tích | 205 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 38 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện, Nhà để xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Ở trên tầng cao nhất | Có |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Ban công Sân hiên Phòng tắm hơi phòng có lò sưởi ấm Phòng sinh hoạt Ga-ra |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho dưới hầm |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát, Bê tông, Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Tường phòng tắm |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (8 thg 8, 2025) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1982 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1982 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông, Bê tông khí |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Trát vữa |
| Các cải tạo |
Khác 2024 (Đã xong) Ban công 2022 (Đã xong) Tầng hầm 2020 (Đã xong) Khác 2016 (Đã xong) Khác 2014 (Đã xong) Ống nước 2014 (Đã xong) Khác 2014 (Đã xong) Sân 2014 (Đã xong) Khác 2011 (Đã xong) Cửa sổ 2010 (Đã xong) Cửa ngoài 2006 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2006 (Đã xong) Mái 1996 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 92-407-2-60 |
| Bảo trì | Omatoiminen |
| Diện tích lô đất. | 836 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 4 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Dốc |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 1 ki lô mét |
|---|
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 1 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Điện | 270 € / tháng (8.191.793,19 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Thuế bất động sản | 870 € / năm (26.395.778,06 ₫) (ước tính) |
| Nước | 0 € / tháng (0 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!