Nhà ở đơn lập, Kallinpolku 25
48710 Kotka, Koivula
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 29 thg 3, 2026
13:00 – 13:30
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
134.000 € (4.065.556.621 ₫)Phòng
7Phòng ngủ
4Phòng tắm
3Diện tích sinh hoạt
177 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673635 |
|---|---|
| Giá bán | 134.000 € (4.065.556.621 ₫) |
| Phòng | 7 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 3 |
| Nhà vệ sinh | 4 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 177 m² |
| Tổng diện tích | 227 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 50 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 2 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Cửa sổ kính hai lớp, Cửa sổ kính ba lớp, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Sảnh Phòng bếp Phòng tắm Nhà vệ sinh Phòng khách Tủ âm tường Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Vườn, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm laminate, Vải sơn, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Vật liệu hữu cơ |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1957 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1957 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn nước |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Trát vữa |
| Các cải tạo |
Máy sưởi 2022 (Đã xong) Cửa sổ 1992 (Đã xong) Khác 1988 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa, Phòng kỹ thuật, Nhà để xe |
| Số tham chiếu bất động sản | 285-42-36-2 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
347,9 €
10.555.277,23 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 160.000 € (4.854.395.965,44 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 1574 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 5 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Không |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 5 ki lô mét |
|---|---|
| Trung tâm mua sắm | 4.7 ki lô mét |
| Phòng bơi | 4.3 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 4.8 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 347,9 € / năm (10.555.277,23 ₫) |
|---|---|
| Nước | 20 € / tháng (606.799,5 ₫) / người (ước tính) |
| Rác | 30 € / tháng (910.199,24 ₫) (ước tính) |
| Điện | 100 € / tháng (3.033.997,48 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.218.476 ₫) |
| Công chứng viên | 150 € (4.550.996 ₫) |
| Phí đăng ký | 50 € (1.516.999 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!