Nhà ở đơn lập, Vanhansillantie 6
41660 Toivakka
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
118.000 € (3.609.730.790 ₫)Phòng
6Phòng ngủ
5Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
158 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673633 |
|---|---|
| Giá bán | 118.000 € (3.609.730.790 ₫) |
| Phòng | 6 |
| Phòng ngủ | 5 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 158 m² |
| Tổng diện tích | 186 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 28 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Nhà để xe |
| Không gian | Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân riêng, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Vải sơn, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(25 thg 2, 2026) Đánh giá tình trạng (15 thg 8, 2019) Đánh giá tình trạng (22 thg 5, 2019) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1978 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1978 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt bằng dầu, Cấp nhiệt bằng năng lượng mặt trời, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí, Bơm nhiệt nguồn nước |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền, Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Máy sưởi 2023 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Cống nước 2020 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) Điện 2018 (Đã xong) Khác 2017 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2017 (Đã xong) Khác 2016 (Đã xong) Ống nước 2003 (Đã xong) Khác 2003 (Đã xong) Mở rộng 1991 (Đã xong) Mái 1991 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 850-405-76-9 ja 850-405-76-21 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
388 €
11.869.284,29 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 2365 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 4 |
| Số lượng tòa nhà. | 4 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Điện | 190 € / tháng (5.812.278,39 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Cấp nhiệt | 105 € / tháng (3.212.048,58 ₫) (ước tính) |
| Rác | 16 € / tháng (489.455,02 ₫) (ước tính) |
| Nước | 77 € / tháng (2.355.502,3 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 236 € (7.219.462 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!