chung cư, BOULEVARD STALINGRAD
06100 Nice, Centre - Le Port
This superb two-room luxury apartment combines elegance, comfort, and an exceptional location in the heart of the Port district. Within an iconic building, this cross-through apartment benefits from both old-world charm and modern comfort: high ceilings, moldings, a fireplace, a modern bathroom, a fitted kitchen, and a living room with remarkable brightness. The building charms with its Nicoise architecture and serene atmosphere, just steps from shops, restaurants, the tram station, and the beach. Ideal for a rental investment.
There is an architect's projet.
Giá bán
470.000 € (14.334.741.149 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
50 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673577 |
|---|---|
| Giá bán | 470.000 € (14.334.741.149 ₫) |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 50 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 2 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Garage đậu xe , Chỗ đậu xe trên đường |
| Tính năng | Trang thiết bị, Điều hòa nhiệt độ, Hệ thống an ninh, Cửa sổ kính hai lớp |
| Các tầm nhìn | Thành phố |
| Các kho chứa | Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Mạng internet, Internet cáp quang, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Gạch Ceramic, Gạch ốp, Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Gạch ceramic - gạch men |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp gas, Lò nướng, Tủ đông lạnh, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò vi sóng, Máy giặt |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn rửa, Tủ gương, Buồng tắm |
| Định giá | APARTEMENT NEAR THE PORT, BEACH AND CITY CENTER |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1960 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2000 |
| Số tầng | 7 |
| Thang máy | Không |
| Loại chứng chỉ năng lượng | C |
| Cấp nhiệt | Bộ tỏa nhiệt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát |
| Vật liệu mái | Gạch ceramic |
| Vật liệu mặt tiền | Đá |
| Các khu vực chung | Hầm lạnh, Hành lang |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Khu nước. | Bờ / bãi biển riêng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Điện, Khí ga |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Bãi biển | 0.1 ki lô mét |
|---|---|
| Nhà Hàng | 0.1 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe điện | 0.2 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 0.3 ki lô mét |
| Sân bay | 15 ki lô mét |
Phí hàng tháng
Chi phí mua
| Công chứng viên | 7 % |
|---|
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!