Nhà ở đơn lập, Kaisanpolku 4
04600 Mäntsälä, Lempivaara
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
384.000 € (11.676.926.787 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
148 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673575 |
|---|---|
| Giá bán | 384.000 € (11.676.926.787 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 148 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Nhà để xe, Nhà để xe |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Sân hiên Phòng tiện ích Ga-ra |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Láng giềng, Rừng |
| Các kho chứa | Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Tường phòng tắm, Bệ toilet |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2024 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2024 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Móng cột |
| Loại chứng chỉ năng lượng | B, 2018 |
| Cấp nhiệt | Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí, Bơm nhiệt khí xả |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Số tham chiếu bất động sản | 505-407-11-1661 |
| Diện tích lô đất. | 1423 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Mäntsälän kunta |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 2.270 € (69.027.666,17 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 20 thg 6, 2063 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trường học | 1.1 ki lô mét |
|---|---|
| Trường mẫu giáo | 2.1 ki lô mét |
| Trung tâm mua sắm | 2.1 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 2.5 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 2.6 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 2 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 1.092,96 € / năm (33.235.452,87 ₫) |
|---|---|
| Nước | 75 € / tháng (2.280.649,76 ₫) (ước tính) |
| Rác | 38,88 € / tháng (1.182.288,84 ₫) (ước tính) |
| Điện | 281,31 € / tháng (8.554.261,13 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 160 € (4.865.386 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!