Nhà ở đơn lập, Skattåkerintie 46
01190 Box
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
369.000 € (11.201.447.730 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
3Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
159.7 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673565 |
|---|---|
| Giá bán | 369.000 € (11.201.447.730 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 159.7 m² |
| Tổng diện tích | 163.5 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 3.8 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy hút bụi trung tâm, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi |
| Không gian | Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Vườn, Ngoại ô, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Tủ, Bồn rửa |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Máy giặt, Máy sấy, Bồn rửa |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(27 thg 3, 2026) Đánh giá tình trạng (23 thg 4, 2003) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1989 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1990 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Móng bản |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Đang trong quá trình |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Mái 2023 (Đã xong) Máy sưởi 2022 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2020 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 753-403-9-45 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
638,79 €
19.391.254,19 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 112.274 € (3.408.215.020,21 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 43300 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 6 ki lô mét |
|---|
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 2.4 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Điện | 2.818,96 € / năm (85.572.989,41 ₫) |
|---|---|
| Thuế bất động sản | 638,79 € / năm (19.391.254,19 ₫) |
| Đường phố | 150 € / năm (4.553.434,04 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.221.271 ₫) (Ước tính) |
| Hợp đồng | 125 € (3.794.528 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!