Nhà ở đơn lập, Matinlahdentie 384
33870 Tampere, Koipijärvi
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Tuomas Raitanen
Quản lý bán hàng
Habita Tampere
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, LVV (Đại lý bất động sản chuyên cho thuê)
Giá bán
389.000 € (11.828.879.473 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
104 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673539 |
|---|---|
| Giá bán | 389.000 € (11.828.879.473 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 104 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe, Nhà để xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Sảnh
Phòng khách Phòng ngủ Phòng ngủ Nhà vệ sinh Tủ âm tường Phòng bếp Phòng tiện ích Phòng tắm Phòng tắm hơi Sân thượng bằng kính |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời, Nhà kho trên gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Gạch lát, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Gỗ lát sàn |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (17 thg 3, 2023) |
| Liên kết |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1997 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1997 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Nền móng | Móng cột |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Trát vữa |
| Các cải tạo |
Khác 2026 (Đã xong) Sân 2026 (Đã xong) Sân 2025 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Sân 2024 (Đã xong) Máy sưởi 2023 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Sân 2023 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Khác 2011 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 418-423-2-104 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
370,64 €
11.270.580,69 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 5180 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 370,64 € / năm (11.270.580,69 ₫) |
|---|---|
| Đường phố | 871,63 € / năm (26.504.900,3 ₫) |
| Điện | 0 € / năm (0 ₫) (ước tính) |
| Cấp nhiệt | 0 € / năm (0 ₫) (ước tính) |
| Khác | 253 € / năm (7.693.332,92 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 143 € (4.348.406 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!