chung cư, AVENUE JACQUES ABBA
06320 Cap-d'Ail, Centre Ville
A unique residence on the border with Monaco. Delivery of the residence for Q3 2028. All apartments have large terraces. Some apartments have sea views, while others have mountain views. All apartments include parking ;
Reduced notary fees, payment installments, and direct developer prices.
Apartment options:
2-room apartments, 52 m² + 12 m² terrace: €634,940;;
3- room: 70 M2 + 10 M2 terrace: 805600 EURO.
3 - room : 95 M2 + 20 M2 terrace: 1052580 EUROS
Giá bán
1.052.580 € (32.103.110.296 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
95 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673532 |
|---|---|
| Xây dựng mới | Có (Tiếp thị trước khi bán) |
| Giá bán | 1.052.580 € (32.103.110.296 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 95 m² |
| Tổng diện tích | 115 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 20 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Có |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 6 |
| Tình trạng | Mới |
| Phòng trống | Residence on the border with Monaco |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Nhà để xe, Garage đậu xe |
| Dành cho người khuyết tật | Có |
| Tính năng | Điều hòa nhiệt độ |
| Các tầm nhìn | Núi, Biển |
| Các kho chứa | Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường |
| Các dịch vụ viễn thông | Ti vi, Mạng internet, Internet cáp quang, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Gạch Ceramic, Gạch ốp, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Gạch ceramic - gạch men |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn tắm, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Tủ gương, Buồng tắm |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Định giá | Luxury residence within walking distance of the beach. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Đã khởi công xây dựng | 2026 |
|---|---|
| Năm xây dựng | 2028 |
| Lễ khánh thành | 2028 |
| Số tầng | 6 |
| Thang máy | Không |
| Loại chứng chỉ năng lượng | A |
| Cấp nhiệt | Bộ tỏa nhiệt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát, Bê tông |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Hầm lạnh, Hành lang, Nhà để xe, Lối đậu xe |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Khu nước. | Bờ / bãi biển riêng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Bãi biển | 0.2 ki lô mét |
|---|
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.3 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
Chi phí mua
| Công chứng viên | 2,5 % |
|---|
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!