Nhà ở đơn lập, Isokiskontie 6
10470 Fiskars, Fiskari
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
335.000 € (10.368.508.050 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
2Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
160 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673486 |
|---|---|
| Giá bán | 335.000 € (10.368.508.050 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 160 m² |
| Tổng diện tích | 200 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Sảnh Phòng tắm Sân hiên Phòng tắm hơi Nhà kho bên ngoài |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân riêng, Láng giềng |
| Các kho chứa | Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Gỗ |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Vật liệu hữu cơ |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Tủ gương |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2016 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2016 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn nước |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Số tham chiếu bất động sản | 710-711-1-41 |
| Thế chấp bất động sản | 296.000 € (9.161.428.008,5 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 1625 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Dốc |
| Đường. | Không |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Fiskars Oy Ab |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 1.800 € (55.711.386,54 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 30 thg 4, 2053 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.2 ki lô mét |
|---|---|
| Trường mẫu giáo | |
| Trường học |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 500 € / năm (15.475.385,15 ₫) |
|---|---|
| Nước | 100 € / tháng (3.095.077,03 ₫) (ước tính) |
| Điện | 150 € / tháng (4.642.615,54 ₫) (ước tính) |
| Rác | 25 € / tháng (773.769,26 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.323.532 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!