Nhà ở đơn lập, Leppälammentie 307
05100 Röykkä
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
1.100.000 € (33.862.275.080 ₫)Phòng
6Phòng ngủ
4Phòng tắm
3Diện tích sinh hoạt
233 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673469 |
|---|---|
| Giá bán | 1.100.000 € (33.862.275.080 ₫) |
| Phòng | 6 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 3 |
| Diện tích sinh hoạt | 233 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng khách liên bếp
Phòng khách Phòng bí mật Sảnh Phòng ngủ Phòng tắm Phòng tắm Phòng tắm Phòng tắm hơi Phòng tiện ích Sảnh Ban công Bể sục nước thư giãn ngoài trời Phòng tắm hơi Sân thượng bằng kính Phòng tắm Nơi trú ẩn cho tiệc nướng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Gạch lát, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Gỗ cây, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1880 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1880 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Khối |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Hệ thống thông gió 2025 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) Khác 2017 (Đã xong) Khác 2016 (Đã xong) Mở rộng 2005 (Đã xong) Khác 2000 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 543-409-14-24, 543-409-5-70 ja 543-409-14-81 |
| Diện tích lô đất. | 99435 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 6 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Khu nước. | Nằm cạnh khu vực chứa nước sử dụng chung |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 376,46 € / năm (11.588.901,89 ₫) |
|---|---|
| Điện | 11.000 € / năm (338.622.750,8 ₫) (ước tính) |
| Rác | 20 € / tháng (615.677,73 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.402.096 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký | 516 € (15.884.485 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!