Nhà ở đơn lập, Läntinen asemakatu
49400 Hamina
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
168.000 € (5.094.197.050 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
118 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673462 |
|---|---|
| Giá bán | 168.000 € (5.094.197.050 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 118 m² |
| Tổng diện tích | 194 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 76 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng tắm hơi
Phòng khách Phòng bếp Phòng ngủ Ga-ra Nhà kho bên ngoài phòng có lò sưởi ấm |
| Các tầm nhìn | Láng giềng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Vải sơn |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn |
| Kiểm tra |
Khảo sát amiăng
(1 thg 7, 2023) Đánh giá tình trạng (31 thg 3, 2022) |
| Kiểm tra amiăng | Đã thực hiện kiểm trả amiăng. Vui lòng tham khảo ý kiến của người đại diện về báo cáo kiểm tra |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1974 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1974 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt bằng dầu, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Khác 2023 (Đã xong) Máy sưởi 2023 (Đã xong) Chân tường 2023 (Đã xong) Cống nước 2023 (Đã xong) Mặt tiền 2018 (Đã xong) Khóa 2012 (Đã xong) Sân 2012 (Đã xong) Cửa sổ 2012 (Đã xong) Ống nước 2011 (Đã xong) Mái 2009 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 75-3-34-3 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
432,14 €
13.103.609,01 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1000 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 3 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.4 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 0.1 ki lô mét |
| Bãi biển | 0.1 ki lô mét |
| Phòng bơi | 0.7 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.1 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Rác | 10 € / tháng (303.226,01 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Cấp nhiệt | 200 € / tháng (6.064.520,3 ₫) (ước tính) |
| Nước | 60 € / năm (1.819.356,09 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 423,14 € / năm (12.830.705,59 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.215.487 ₫) |
| Công chứng viên | 150 € (4.548.390 ₫) |
| Hợp đồng | 25 € (758.065 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!