Nhà ở đơn lập, Horonkyläntie 555
72350 Pienola, Vesanto
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
159.000 € (4.921.172.478 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
172 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673457 |
|---|---|
| Giá bán | 159.000 € (4.921.172.478 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 172 m² |
| Tổng diện tích | 204 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 16.6 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Nhà để xe |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Sảnh
Phòng khách Phòng bếp Phòng ngủ Phòng tiện ích Phòng tắm Phòng tắm hơi Nhà vệ sinh Tủ âm tường Ban công Sân hiên |
| Các tầm nhìn | Rừng, Hồ, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường |
| Các bề mặt sàn | Vải sơn, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Ván ốp |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Lò nướng, Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn tắm, Hệ thống sưởi dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (31 thg 3, 2026) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2003 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1997 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Số tham chiếu bất động sản | 921-401-1-75 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
810,97 €
25.100.146,19 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 200.457,72 € (6.204.320.846,38 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 3800 m² |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Khu nước. | Bờ / bãi biển riêng |
| Bờ biển. | 60 mét |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Điện | 150 € / tháng (4.642.615,54 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Rác | 100 € / tháng (3.095.077,03 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 75 € (2.321.308 ₫) (Ước tính) |
| Công chứng viên | 150 € (4.642.616 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!