Nhà ở đơn lập, Hyytiäntie 18
96900 Saarenkylä
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Sari Alaruikka
Đại lý bất động sản
Habita Rovaniemi
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, Công chứng viên
Giá bán
124.000 € (3.803.961.537 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
88 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673451 |
|---|---|
| Giá bán | 124.000 € (3.803.961.537 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 88 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Sảnh Nhà vệ sinh phòng có lò sưởi ấm Phòng tắm Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Sân, Láng giềng, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm laminate, Vải sơn |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1968 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1968 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Mái 2024 (Đã xong) Khác 2010 (Đã xong) Khác 1986 (Đã xong) Khác 1986 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa, Nhà để xe |
| Số tham chiếu bất động sản | 698-409-16-45 |
| Diện tích lô đất. | 2190 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 4 |
| Số lượng tòa nhà. | 4 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Không có sơ đồ. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trung tâm thành phố | 10 ki lô mét |
|---|---|
| Trung tâm mua sắm |
2 ki lô mét https://santaclausvillage.info/fi/ |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Sân bay | 8 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Nước | 15 € / tháng (460.156,64 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Điện | 100 € / tháng (3.067.710,92 ₫) |
| Thuế bất động sản | 128,66 € / năm (3.946.916,87 ₫) |
| Rác | 16 € / tháng (490.833,75 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.386.827 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.276.463 ₫) |
| Phí đăng ký | 25 € (766.928 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!