Nhà ở đơn lập, Koivistontie 32
07830 Pukaro
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
244.000 € (7.424.653.104 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
175 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673448 |
|---|---|
| Giá bán | 244.000 € (7.424.653.104 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 175 m² |
| Tổng diện tích | 206.5 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 64 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Dành cho người khuyết tật | Có |
| Tính năng | Máy hút bụi trung tâm, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách Phòng bếp Sảnh Nhà vệ sinh Sân thượng bằng kính Sân hiên Bể bơi Ga-ra |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Ngoại ô, Rừng, Thiên nhiên, Bể bơi |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Sàn Vinyl, Tấm Cork |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn tắm, Hệ thống sưởi dưới sàn |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1967 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1967 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Đang trong quá trình, 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2021 (Đã xong) Khác 2016 (Đã xong) Khác 2015 (Đã xong) Cửa ra vào 2014 (Đã xong) Khác 2014 (Đã xong) Khác 2014 (Đã xong) Mở rộng 2000 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2000 (Đã xong) Ống nước 2000 (Đã xong) Điện 2000 (Đã xong) Cửa sổ 2000 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 407-410-8-12 |
| Diện tích lô đất. | 20000 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ vùng. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.4 ki lô mét |
|---|---|
| Nhà Hàng | 0.4 ki lô mét |
| Trường học | 7 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 7 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.4 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Điện | 2.500 € / năm (76.072.265,41 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 20 € / tháng (608.578,12 ₫) / người (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 75 € (2.282.168 ₫) |
| Chi phí khác | 300 € (9.128.672 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!