Nhà phố, Kartanonmäentie 2
07970 Ruotsinpyhtää
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán không có trở ngại
150.000 € (4.628.392.873 ₫)Phòng
25Phòng ngủ
19Phòng tắm
6Diện tích sinh hoạt
584 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673416 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 150.000 € (4.628.392.873 ₫) |
| Giá bán | 150.000 € (4.628.392.873 ₫) |
| Phòng | 25 |
| Phòng ngủ | 19 |
| Phòng tắm | 6 |
| Diện tích sinh hoạt | 584 m² |
| Tổng diện tích | 632 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 48 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Nhà để xe |
| Các tầm nhìn | Sân |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 1-492 |
| Đã bán hoặc đã cho thuê | Có |
| Thu nhập thuê trên mỗi tháng | 4230 € |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1965 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1965 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng địa nhiệt |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Các khu vực chung | Khu xông hơi |
| Số tham chiếu bất động sản | 434-481-1-382 |
| Thế chấp bất động sản | 31.000 € (956.534.527,16 ₫) |
| Người quản lý | Jouko Manni hallituksen puheenjohtaja |
| Thông tin liên hệ của quản lý | 0400520674 |
| Bảo trì | ST Building Services, Saku Tervonen |
| Diện tích lô đất. | 7800 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | As Oy Ruotsinpyhtään Kartanonmäki 2 |
|---|---|
| Năm thành lập | 2009 |
| Số lượng chia sẻ | 492 |
| Số lượng chỗ ở | 6 |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.6 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 0.8 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.5 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 1.820,4 € / tháng (56.170.175,91 ₫) |
|---|
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!