Nhà ở đơn lập, Myllykalliontie 14
92210 Arkkukari
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 22 thg 3, 2026
17:30 – 18:30
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
269.000 € (8.179.930.484 ₫)Phòng
6Phòng ngủ
5Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
172.9 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673392 |
|---|---|
| Giá bán | 269.000 € (8.179.930.484 ₫) |
| Phòng | 6 |
| Phòng ngủ | 5 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 172.9 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Trang thiết bị, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Phòng bí mật Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Tủ âm tường Ban công Phòng tiện ích Ga-ra |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Nhiệt bức xạ dưới sàn |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Máy giặt, Máy sấy, Bồn rửa |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (25 thg 7, 2019) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2008 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2008 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái dốc một phía |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Cấp nhiệt bằng năng lượng mặt trời, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Máy sưởi 2025 (Đã xong) Sân 2025 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Cống nước 2025 (Đã xong) Sân 2023 (Đã xong) Điện 2022 (Đã xong) Khu vực chung 2021 (Đã xong) Khu vực chung 2021 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2020 (Đã xong) Khu vực chung 2019 (Đã xong) Mặt tiền 2017 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 678-411-20-55 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
641,2 €
19.498.035,04 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 3019 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Điện |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 8.1 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 5.4 ki lô mét |
| Trường học | 0.8 ki lô mét |
| Trường học | 6.5 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 6.5 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.3 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Điện | 2.200 € / năm (66.899.059,72 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Đường phố | 120 € / tháng (3.649.039,62 ₫) |
| Thuế bất động sản | 641,2 € / năm (19.498.035,04 ₫) |
| Nước | 20 € / tháng (608.173,27 ₫) / người (ước tính) |
| Rác | 30 € / tháng (912.259,91 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.230.290 ₫) |
| Công chứng viên | 143 € (4.348.439 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!