Nhà phố, Bijilo
Bijilo
Đây là căn hộ một phòng ngủ đang được xây dựng tại khu chung cư Moona 2 ở Bijilo. Chủ sở hữu mới sẽ hoàn thành phần còn lại của công việc theo trạng thái mong muốn của mình. Căn hộ nằm trong một khu phức hợp bao gồm mười lăm căn hộ gồm cả một và hai phòng ngủ, tương ứng. Khu phức hợp có một bãi đậu xe chung và lỗ khoan với một không gian sân vườn khá lớn. Ban quản lý sẽ cung cấp an ninh, thu gom chất thải và bảo trì vườn. Giá thuê rất sinh lợi. Quyền truy cập vào tất cả các tiện nghi xã hội đều nằm trong tầm tay.
Giá bán
30.000 € (913.851.775 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
48 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673390 |
|---|---|
| Giá bán | 30.000 € (913.851.775 ₫) |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 48 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 16 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Cần cải tạo |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Chỗ đậu xe trên đường |
| Ở trên tầng cao nhất | Có |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Vườn, Láng giềng, Đường phố |
| Các bề mặt sàn | Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch ceramic - gạch men |
| Các thiết bị nhà bếp | Kết nối máy giặt |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Đã khởi công xây dựng | 2022 |
|---|---|
| Năm xây dựng | 2025 |
| Lễ khánh thành | 2025 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Trát vữa |
| Diện tích lô đất. | 58 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 5 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Khu nước. | Nằm cạnh khu vực chứa nước sử dụng chung |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 0.5 ki lô mét |
|---|---|
| Bãi biển | 1 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 0.5 ki lô mét |
| Sân Gôn | 9 ki lô mét |
| Trường học | 0.5 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 0.7 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.5 ki lô mét |
|---|---|
| Sân bay | 7 ki lô mét |
| Phà | 23 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Nước | 2 € / tháng (60.923,45 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Điện | 20 € / tháng (609.234,52 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng |
2 %
Stamp Duty |
|---|---|
| Chi phí khác |
1.200 € (36.554.071 ₫) Legal fees |
| Chi phí khác |
6.000 € (182.770.355 ₫) (Ước tính) Estimated cost to complete the apartment (Electricity installation, plumbing, kitchen cabinetry, Toilet and bathroom fittings, doors, painting, etc |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!