chung cư, Ala-Tonttilankatu 6
15170 Lahti, Tonttila
For sale is a spacious and bright apartment in the Tonttila area. This four-room apartment is located on the fifth floor and offers a functional home for your family. The apartment includes a spacious living room where you can spend time with family and friends, as well as three separate bedrooms. The separate kitchen is equipped, and a bathroom and a separate WC are also part of the apartment. One of the biggest advantages of this apartment is the balcony, from which you can enjoy beautiful surrounding views. The Tonttila area is quiet and an ideal place for families with children. Nearby are a shop, a school, and a health center. Call and book your viewing time at +358407087182.
Giá bán không có trở ngại
54.000 € (1.556.188.980 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
92.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673359 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 54.000 € (1.556.188.980 ₫) |
| Giá bán | 54.000 € (1.556.188.980 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 92.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 5 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống |
Theo hợp đồng
Immediately free! |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Tính năng | Cửa sổ kính hai lớp |
| Không gian |
Phòng khách
Phòng ngủ Phòng bếp Phòng tắm Nhà vệ sinh Sân thượng bằng kính |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân trong, Vườn, Láng giềng, Đường phố, Thành phố, Thiên nhiên, Công viên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp thường |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Bệ toilet, Tủ gương |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 16607-16856 |
| Định giá | 4 hours, kilometers, kilometers per hour, two water closets, vehicle height, etc. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1970 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1970 |
| Số tầng | 7 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Nền móng | Bê tông cốt thép |
| Loại chứng chỉ năng lượng | F , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Kết cấu bê tông |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2026 (Đã xong) Cống nước 2026 (Đang tiến hành) Cầu thang 2022 (Đã xong) Mặt tiền 2021 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) Khóa 2017 (Đã xong) Khu vực chung 2016 (Đã xong) Máy sưởi 2015 (Đã xong) Khu vực chung 2014 (Đã xong) Khác 2013 (Đã xong) Khu vực chung 2012 (Đã xong) Ống nước 2009 (Đã xong) Mặt tiền 2009 (Đã xong) Khác 2007 (Đã xong) Máy sưởi 2006 (Đã xong) Khu vực chung 2004 (Đã xong) Mặt tiền 1998 (Đã xong) Máy sưởi 1996 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Kho chứa, Khu xông hơi, Hầm, Hầm lạnh, Chỗ chứa rác thải, Phòng giặt |
| Người quản lý | Retta Isännöinti Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Pasi Ruuth puhelin 0102 281 553, e-mail pasi.ruuth@retta.fi |
| Bảo trì | Volttihuolto Oy puhelin +358 440 769 190 > e-mail info@volttihuolto.fi |
| Diện tích lô đất. | 18435 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 71 |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Dốc |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto-oy Kalatienkallio |
|---|---|
| Năm thành lập | 1969 |
| Số lượng chia sẻ | 18.873 |
| Số lượng chỗ ở | 105 |
| Diện tích chỗ ở | 6300 m² |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.2 ki lô mét |
|---|---|
| Trung tâm mua sắm | 3 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.1 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 350 € / tháng (10.086.410,05 ₫) |
|---|---|
| Khác | 10 € / tháng (288.183,14 ₫) |
| Chỗ đậu xe | 10 € / tháng (288.183,14 ₫) |
| Nước | 20 € / tháng (576.366,29 ₫) / người |
| Tính chi phí tài chính | 125 € / tháng (3.602.289,3 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.651.285 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!