Nhà ở đơn lập, Vaahterakuja 5b
01360 Vantaa, Leinelä
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
530.000 € (16.088.800.263 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
150 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673351 |
|---|---|
| Giá bán | 530.000 € (16.088.800.263 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 150 m² |
| Tổng diện tích | 190 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 40 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng khách
Phòng bếp Phòng ngủ Phòng tắm Phòng tắm hơi Sân thượng bằng kính (Hướng Đông) Ban công bằng kính Sảnh Nhà kho bên ngoài Ga-ra |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Bồn sục, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2005 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2005 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Móng bản |
| Loại chứng chỉ năng lượng | B, 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt bằng năng lượng mặt trời, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Nhiệt bức xạ dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Mặt tiền 2025 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Chỗ đậu xe 2024 (Đã xong) Máy sưởi 2023 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Mái 2021 (Đã xong) Cửa sổ 2020 (Đã xong) Cửa ngoài 2020 (Đã xong) Khác 2018 (Đã xong) Khác 2010 (Đã xong) Cống nước 2010 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 92-70-10-19 |
| Bảo trì | Omatoiminen |
| Diện tích lô đất. | 966 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 4 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 0.9 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 0.9 ki lô mét |
| Trường học | 1.6 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 0.3 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 0.7 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 0.4 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 125 € / tháng (3.794.528,36 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 30 € / tháng (910.686,81 ₫) |
| Thuế bất động sản | 937,22 € / năm (28.450.462,99 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 25 € (758.906 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!