Nhà ở đơn lập, Sinivuokonkaari 19
01150 Söderkulla
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
569.000 € (17.548.815.944 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
153.9 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673343 |
|---|---|
| Giá bán | 569.000 € (17.548.815.944 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 3 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 153.9 m² |
| Tổng diện tích | 247.1 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 93.2 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy hút bụi trung tâm, Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng tắm hơi
Sân hiên Ga-ra |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Láng giềng, Đường phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (9 thg 4, 2026) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2011 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2011 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | A, 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Nhiệt bức xạ dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Ống khói 2026 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2025 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2020 (Đã xong) Mặt tiền 2014 (Đã xong) Mái 2014 (Đã xong) Mái 2013 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 753-419-4-1628 |
| Diện tích lô đất. | 986 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Dốc |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trường học | 3.4 ki lô mét |
|---|
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.5 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Viễn thông | 24,99 € / tháng (770.729,19 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 100 € / tháng (3.084.150,43 ₫) (ước tính) |
| Rác | 56 € / tháng (1.727.124,24 ₫) (ước tính) |
| Điện | 1.200 € / năm (37.009.805,16 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Phí đăng ký | 172 € (5.304.739 ₫) (Ước tính) |
|---|---|
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!