Menu Menu
Đóng

Tìm kiếm bằng số tham chiếu

Nhà ở đơn lập, Sinivuokonkaari 19

01150 Söderkulla

Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.

Krista Hellgren

English Finnish Swedish
Đại lý bất động sản
Habita Sipoo
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan
Giá bán
569.000 € (17.548.815.944 ₫)
Phòng
5
Phòng ngủ
4
Phòng tắm
1
Diện tích sinh hoạt
153.9 m²

Thông tin cơ bản

Danh sách niêm yết 673343
Giá bán 569.000 € (17.548.815.944 ₫)
Phòng 5
Phòng ngủ 4
Phòng tắm 1
Nhà vệ sinh 3
Phòng tắm có bệ vệ sinh 1
Diện tích sinh hoạt 153.9 m²
Tổng diện tích 247.1 m²
Diện tích của những không gian khác 93.2 m²
Kết quả đo đạc đã xác minh Không
Kết quả đo đạc được dựa trên Sơ đồ tòa nhà
Sàn 1
Sàn nhà 1
Tình trạng Tốt
Bãi đậu xe Sân bãi đậu xe, Nhà để xe
Tính năng Máy hút bụi trung tâm, Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi, Nồi hơi
Không gian Phòng tắm hơi
Sân hiên
Ga-ra
Các tầm nhìn Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Láng giềng, Đường phố
Các kho chứa Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường
Các dịch vụ viễn thông Internet cáp quang
Các bề mặt sàn Ván gỗ, Gạch lát
Các bề mặt tường Giấy dán tường, Sơn
Bề mặt của phòng tắm Gạch thô
Các thiết bị nhà bếp Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng
Thiết bị phòng tắm Vòi hoa sen, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương
Thiết bị phòng tiện ích Kết nối máy giặt, Bồn rửa
Kiểm tra Đánh giá tình trạng (9 thg 4, 2026)

Chi tiết về bất động sản và tòa nhà

Năm xây dựng 2011
Lễ khánh thành 2011
Số tầng 1
Thang máy Không
Loại mái nhà Mái chóp nhọn
Thông gió Thông gió cơ học
Loại chứng chỉ năng lượng A, 2018
Cấp nhiệt Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Nhiệt bức xạ dưới sàn
Vật liệu xây dựng Gỗ
Vật liệu mái Gạch bê tông
Vật liệu mặt tiền Gỗ
Các cải tạo Ống khói 2026 (Đã xong)
Hệ thống thông gió 2025 (Đã xong)
Khác 2025 (Đã xong)
Hệ thống thông gió 2020 (Đã xong)
Mặt tiền 2014 (Đã xong)
Mái 2014 (Đã xong)
Mái 2013 (Đã xong)
Số tham chiếu bất động sản 753-419-4-1628
Diện tích lô đất. 986 m²
Số lượng tòa nhà. 1
Địa hình. Dốc
Đường.
Quyền sở hữu đất. Chính chủ.
Tình hình quy hoạch. Sơ đồ chi tiết
Kỹ thuật đô thị. Nước, Cống, Điện

Loại chứng chỉ năng lượng

A

Các dịch vụ.

Trường học 3.4 ki lô mét  

Tiếp cận giao thông công cộng.

Xe buýt 0.5 ki lô mét  

Phí hàng tháng

Viễn thông 24,99 € / tháng (770.729,19 ₫) (ước tính)
Nước 100 € / tháng (3.084.150,43 ₫) (ước tính)
Rác 56 € / tháng (1.727.124,24 ₫) (ước tính)
Điện 1.200 € / năm (37.009.805,16 ₫) (ước tính)

Chi phí mua

Phí đăng ký 172 € (5.304.739 ₫) (Ước tính)
Thuế chuyển nhượng 3 %

Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây

  1. Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
  2. Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.

Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?

Đã có lỗi xảy ra khi gửi yêu cầu liên hệ. Vui lòng thử lại.

Đang tải

Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!