Nhà ở đơn lập, Malmarintie 18
01380 Vantaa, Hakkila
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
483.000 € (14.731.233.990 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
3Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
146 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673328 |
|---|---|
| Giá bán | 483.000 € (14.731.233.990 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 146 m² |
| Tổng diện tích | 180.1 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 34.1 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Điểm sạc xe điện |
| Tính năng | Máy hút bụi trung tâm, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng khách Phòng ngủ Phòng tắm hơi Phòng tắm Nhà vệ sinh Phòng tiện ích Phòng bí mật Tủ âm tường Ban công Sân hiên (Hướng Nam) |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Láng giềng, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo, Phòng thay đồ |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bồn sục, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Máy giặt, Máy sấy, Bồn rửa |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (16 thg 3, 2026) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2009 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2009 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Móng bản |
| Loại chứng chỉ năng lượng | B, 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Nhiệt bức xạ dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Máy sưởi 2026 (Đã xong) Khác 2026 (Đã xong) Kế hoạch cải tạo 2026 (Sắp thực hiện) Hệ thống thông gió 2025 (Đã xong) Hệ thống viễn thông 2025 (Đã xong) Điện 2025 (Đã xong) Ống khói 2025 (Đã xong) Mặt tiền 2025 (Đã xong) Mái 2025 (Đã xong) Chỗ đậu xe 2023 (Đã xong) Cống nước 2022 (Đã xong) Ống nước 2021 (Đã xong) Sân 2021 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 92-64-15-7 |
| Diện tích lô đất. | 776 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 3 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.5 ki lô mét |
|---|---|
| Trung tâm mua sắm | 0.7 ki lô mét |
| Trường học | 1.8 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 1.3 ki lô mét |
| Bãi biển | 4 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.5 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 750 € / năm (22.874.586,94 ₫) |
|---|---|
| Cấp nhiệt | 106 € / tháng (3.232.941,62 ₫) (ước tính) |
| Nước | 50 € / tháng (1.524.972,46 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 25 € (762.486 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!