chung cư, Aino Acktén tie 1
00400 Helsinki, Pohjois-Haaga
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán không có trở ngại
279.000 € (8.477.500.075 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
56 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673241 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 279.000 € (8.477.500.075 ₫) |
| Giá bán | 279.000 € (8.477.500.075 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 56 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 3 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Chỗ đậu xe trên đường |
| Không gian |
Ban công
Bếp nhỏ (bếp phụ) Phòng khách Phòng ngủ Phòng tắm |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân trong, Láng giềng, Thành phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho dưới hầm, Nhà kho trên gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp thường |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Gương |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(30 thg 6, 2025) Đánh giá tình trạng (8 thg 12, 2024) Đánh giá tình trạng (14 thg 9, 2021) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 4953-5199 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1956 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1956 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố |
| Vật liệu xây dựng | Đá |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Trát vữa |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2026 (Sắp thực hiện) Mái 2026 (Sắp thực hiện) Khác 2025 (Đã xong) Sân 2023 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Khu vực chung 2023 (Đã xong) Máy sưởi 2022 (Đã xong) Cửa sổ 2014 (Đã xong) Khóa 2012 (Đã xong) Mái 2009 (Đã xong) Cầu thang 2008 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2008 (Đã xong) Đường ống 2003 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2003 (Đã xong) Cống nước 2001 (Đã xong) Ban công 2000 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Khu xông hơi, Hầm, Phòng giặt |
| Người quản lý | Isännöitsijätsto Erkki Oksanen Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Erkki Oksanen p. 09 477 7940, erkki.oksanen@eo.fi |
| Bảo trì | Talonmies |
| Diện tích lô đất. | 24748.4 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 33 |
| Số lượng tòa nhà. | 6 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Helsingin kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 254.037,57 € (7.719.009.027,62 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2070 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto-Oy Aitio |
|---|---|
| Số lượng chia sẻ | 42.822 |
| Số lượng chỗ ở | 199 |
| Diện tích chỗ ở | 9899.5 m² |
| Số lượng mặt bằng thương mại được sở hữu | 4 |
| Diện tích mặt bằng thương mại được sở hữu | 184.5 m² |
| Thu nhập cho thuê trong năm | 88.142 |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Công Viên | 0.1 ki lô mét |
|---|---|
| Trường mẫu giáo |
0.4 ki lô mét https://www.hel.fi/varhaiskasvatus/fi/paivakodit/kanerva |
| Trường học |
0.4 ki lô mét https://www.hel.fi/peruskoulut/fi/koulut/pohjois-haagan-ala-aste |
| Trường học |
0.5 ki lô mét https://www.phyk.fi/ |
| Công Viên |
1.9 ki lô mét https://www.myhelsinki.fi/fi/n%C3%A4e-ja-koe/luonto/keskuspuisto-helsinki%C3%A4-halkova-keskusmets%C3%A4 |
| Trung tâm y tế |
0.9 ki lô mét https://www.hel.fi/helsinki/fi/sosiaali-ja-terveyspalvelut/terveyspalvelut/terveysasemat/terveysasemien-yhteystiedot/haagan-terveysasema |
| Cửa hàng tiện lợi |
0.1 ki lô mét https://www.k-ruoka.fi/kauppa/k-market-kasari-helsinki |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 1 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 0.3 ki lô mét |
| Xe điện | 0.2 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 370,5 € / tháng (11.257.755,48 ₫) |
|---|---|
| Nước | 29 € / tháng (881.173,84 ₫) / người |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.795.448 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!