Nhà ở đơn lập, Venekatu 21
33410 Tampere, Reuharinniemi
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Jaakko Parikka
Đại lý bất động sản
Habita Tampere
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, LVV (Đại lý bất động sản chuyên cho thuê)
Giá bán
549.000 € (16.623.152.568 ₫)Phòng
6Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
162 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673239 |
|---|---|
| Giá bán | 549.000 € (16.623.152.568 ₫) |
| Phòng | 6 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 162 m² |
| Tổng diện tích | 181 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 19 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe, Điểm sạc xe điện |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng khách Phòng bếp phòng có lò sưởi ấm Phòng tắm Nhà vệ sinh Nhà vệ sinh Phòng tắm hơi Phòng tiện ích Tủ âm tường Tủ âm tường |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Bồn sục, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Bồn rửa |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1982 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1982 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí, Cấp nhiệt không khí ấm |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Ống nước 2024 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Điện 2024 (Đã xong) Sân 2024 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Máy sưởi 2021 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2018 (Đã xong) Mặt tiền 2015 (Đã xong) Mái 2013 (Đã xong) Cửa sổ 2012 (Đã xong) Khác 2010 (Đã xong) Khác 2010 (Đã xong) Khác 2010 (Đã xong) Khác 2006 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 837-273-2732-4 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
760 €
23.012.014,48 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1050 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 6 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 1.4 ki lô mét |
|---|---|
| Trung tâm mua sắm | 3.6 ki lô mét |
| Trường học | 1.5 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 1.5 ki lô mét |
| Phòng tập thể dục | 3.5 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.2 ki lô mét |
|---|---|
| Xe điện | 1.3 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Nước | 20 € / tháng (605.579,33 ₫) / người (ước tính) |
|---|---|
| Điện | 270 € / tháng (8.175.320,94 ₫) (ước tính) |
| Rác | 19,84 € / tháng (600.734,69 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 760 € / năm (23.012.014,48 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 150 € (4.541.845 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!