Nhà phố, Pikkurakka 5
99130 Sirkka, Levi
A peaceful end-unit townhouse surrounded by forest in the highly sought‑after Rakkavaara area – with ski trails starting practically from your doorstep. Snowmobile routes and the Skibus stop are also close by.
The apartment features bright and spacious rooms, offering comfortable living all year round. In addition, you have access to a practical outdoor storage room and a snowmobile shelter, providing convenient and weather‑protected storage for your snowmobile or other equipment.
There are no rental obligations attached to the property, so you are free to decide how the apartment will be used in the future. For personal use, the storage spaces are highly functional and the interior layout is generous. From a short‑term rental perspective, the apartment offers strong income potential thanks to its location and ample accommodation capacity.
Worth a visit — 📞 +358 50 420 0797, Marko Mustonen
Giá bán không có trở ngại
159.000 € (4.798.822.967 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
50.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673176 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 159.000 € (4.798.822.967 ₫) |
| Giá bán | 159.000 € (4.798.822.967 ₫) |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 50.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | 20 thg 4, 2026 |
| Bãi đậu xe | Khu vực đậu xe có ổ điện |
| Nhà ở nghỉ dưỡng | Có |
| Tính năng | Trang thiết bị, Cửa sổ kính ba lớp, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách liên bếp Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Nhà kho bên ngoài Hiên |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Rừng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời, Nhà kho trên gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Vải sơn, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Máy giặt, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Tủ sấy bát đĩa, Máy giặt |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 1066-1570 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1988 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1988 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Bộ tỏa nhiệt, Cấp nhiệt dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2026 (Đã xong) Sân 2022 (Đã xong) Mái 2019 (Đã xong) Khác 2016 (Đã xong) Khác 2010 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Chỗ chứa rác thải |
| Người quản lý | Jorma Saukko |
| Thông tin liên hệ của quản lý | 0505552651 |
| Bảo trì | Konelumityöt, yhtiö |
| Diện tích lô đất. | 1720 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 4 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Kiinteistö Oy Jäkälä |
|---|---|
| Năm thành lập | 1989 |
| Số lượng chia sẻ | 1.570 |
| Số lượng chỗ ở | 4 |
| Diện tích chỗ ở | 161 m² |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 2.3 ki lô mét |
|---|---|
| Nhà Hàng | 1.9 ki lô mét |
| Khu trượt tuyết |
2.4 ki lô mét https://www.levi.fi/laskettelu-ja-hiihto |
| Sân Gôn |
2 ki lô mét https://www.levigolf.fi/ |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt |
0.2 ki lô mét https://www.levi.fi/laskettelu-ja-hiihto/hiihtokeskus-palvelut/ski-bussi/ |
|---|---|
| Sân bay |
16 ki lô mét https://www.finavia.fi/fi/lentoasemat/kittila |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 141,4 € / tháng (4.267.632,5 ₫) |
|---|---|
| Điện | 1.428 € / năm (43.098.862,87 ₫) (ước tính) |
| Nước | 20 € / tháng (603.625,53 ₫) / người (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!