chung cư, Siltatie 1
48100 Kotka, Kotkansaari
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán không có trở ngại
50.000 € (1.506.727.798 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
59.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673172 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 50.000 € (1.506.727.798 ₫) |
| Giá bán | 50.000 € (1.506.727.798 ₫) |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 59.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 3 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện, Nhà để xe |
| Ở trên tầng cao nhất | Có |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp |
| Không gian |
Ban công bằng kính
Phòng ngủ Phòng bếp Phòng khách |
| Các tầm nhìn | Biển, Thiên nhiên, Công viên |
| Các kho chứa | Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Vật liệu hữu cơ |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Bệ toilet, Tủ gương |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (1 thg 5, 2016) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 83099-89405 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1974 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1974 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | C , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát, Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt tẩm bitum |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2025 (Đã xong) Khóa 2023 (Đã xong) Đường ống 2021 (Đã xong) Khu vực chung 2020 (Đã xong) Ban công 2018 (Đã xong) Thang máy 2017 (Đã xong) Chỗ đậu xe 2017 (Đã xong) Mái 2015 (Đã xong) Máy sưởi 2012 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2012 (Đã xong) Cửa sổ 2011 (Đã xong) Cầu thang 2006 (Đã xong) Ống nước 1993 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Kho chứa, Khu xông hơi, Hầm, Phòng câu lạc bộ, Hầm lạnh, Bể bơi, Phòng giặt |
| Người quản lý | Kotkan Isännöintipalvelu Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Kati Vestman p. 0500659061 |
| Bảo trì | Kotkan Kiinteistöpalvelu Oy |
| Diện tích lô đất. | 4746 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 21 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Kotkan kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 9.198,7 € (277.198.739,97 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 7, 2073 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Merikolmio |
|---|---|
| Số lượng chia sẻ | 201.500 |
| Số lượng chỗ ở | 33 |
| Diện tích chỗ ở | 2022 m² |
| Thu nhập cho thuê trong năm | 14.386 |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.3 ki lô mét |
|---|---|
| Công Viên | 0.1 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.4 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 327,25 € / tháng (9.861.533,44 ₫) |
|---|---|
| Nước | 30 € / tháng (904.036,68 ₫) / người |
| Chỗ đậu xe | 10 € / tháng (301.345,56 ₫) |
| Xông hơi | 12 € / tháng (361.614,67 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.772.379 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!