Nhà ở đơn lập, Simeoninpolku 11
17200 Vääksy
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
155.000 € (4.738.105.290 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
119 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673149 |
|---|---|
| Giá bán | 155.000 € (4.738.105.290 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 119 m² |
| Tổng diện tích | 147 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 28 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Tài liệu giấy phép xây dựng |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Cửa sổ kính hai lớp, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng khách
Phòng ngủ Phòng bếp Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Sân hiên |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân trong, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Đường phố, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm laminate, Vải sơn, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Tủ, Bồn rửa, Gương, Buồng tắm |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(26 thg 8, 2021) Đánh giá tình trạng (21 thg 8, 2021) Đánh giá tình trạng (23 thg 10, 2018) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1974 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1974 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái hồi |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | C , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bơm nhiệt nguồn nước |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Mái 2026 (Sắp thực hiện) Mái 2023 (Đã xong) Cống nước 2022 (Đã xong) Mái 2022 (Đã xong) Máy sưởi 2020 (Đã xong) Mặt tiền 2019 (Đã xong) Khác 2017 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2016 (Đã xong) Khác 2015 (Đã xong) Sân 2014 (Đã xong) Máy sưởi 2011 (Đã xong) Điện 2010 (Đã xong) Khác 2010 (Đã xong) Mở rộng 2010 (Đã xong) Cửa sổ 2009 (Đã xong) Khác 1994 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 16-401-13-15 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
232,91 €
7.119.690,99 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1140 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 1 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 3 ki lô mét |
|---|---|
| Trung tâm y tế | 3.1 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 3.2 ki lô mét |
| Sân Gôn | 0.9 ki lô mét |
| Bãi biển | 0.2 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.2 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 232,91 € / năm (7.119.690,99 ₫) |
|---|---|
| Điện | 150 € / tháng (4.585.263,18 ₫) (ước tính) |
| Nước | 30 € / tháng (917.052,64 ₫) (ước tính) |
| Rác | 30 € / tháng (917.052,64 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 160 € (4.890.947 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.257.768 ₫) |
| Hợp đồng | 25 € (764.211 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!