chung cư, Satukuja 1
02330 Espoo
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán không có trở ngại
240.000 € (7.364.857.334 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
98.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673148 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 240.000 € (7.364.857.334 ₫) |
| Giá bán | 237.209 € (7.279.196.371 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 2.791 € (85.660.963 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 98.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 3 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện, Chỗ đậu xe trên đường |
| Ở trên tầng cao nhất | Có |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Phòng tắm Nhà vệ sinh Sảnh Ban công bằng kính Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân trong, Láng giềng, Rừng, Thiên nhiên, Công viên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp thường |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Tủ gương |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 1466-1563 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1973 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1973 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát, Bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông, Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2026 (Đang tiến hành) Mái 2023 (Đã xong) Ban công 2021 (Đã xong) Điện 2021 (Đã xong) Khu vực chung 2020 (Đã xong) Khóa 2018 (Đã xong) Sân 2016 (Đã xong) Mặt tiền 2005 (Đã xong) Cửa sổ 2000 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Khu xông hơi, Hầm, Phòng sấy, Phòng câu lạc bộ |
| Người quản lý | Fluxio isännöinti Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Olavi Rapo/ 0103390533 |
| Bảo trì | Kotikatu Oy |
| Diện tích lô đất. | 4794 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 39 |
| Số lượng tòa nhà. | 4 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Satukuja 1 |
|---|---|
| Số lượng chỗ ở | 48 |
| Diện tích chỗ ở | 4281 m² |
| Số lượng mặt bằng thương mại | 5 |
| Quyền chuộc lại | Không |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 492,5 € / tháng (15.113.300,99 ₫) |
|---|---|
| Tính chi phí tài chính | 64,03 € / tháng (1.964.882,56 ₫) |
| Chỗ đậu xe | 13 € / tháng (398.929,77 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.823.195 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!