Biệt thự, Sienitie 4
99130 Sirkka, Levi
This villa, completed in 2024, has been designed to blend harmoniously with the unique natural surroundings of Lapland. The villa is heated with an energy-efficient geothermal system that also provides cooling in the summer, and the water-circulating underfloor heating ensures a pleasant, even warmth in winter. Remote controls for lighting, heating, cooling, electric car charging, smart locks, and the hot tub make life easy.
The two bedrooms and loft offer comfortable accommodation for up to nine guests. The open-plan living room and kitchen feature expansive windows that act like a living painting, changing with the weather and seasons. Sauna moments become truly relaxing thanks to alder benches and the gentle heat of the Harvia Forte "always ready" heater. The experience is crowned by a high-quality Wellis Kilimanjaro hot tub located on the covered terrace.
The Polar House thermal log structure ensures excellent energy efficiency. BerryAlloc hardwood floors and natural slate surfaces complement the overall design while offering durability and long-lasting quality.
The villa has strong short-term rental potential, with a gross rental yield of €55,000. You can continue profitable short-term renting or take the villa into your own holiday use.
Come and take a look—book a private viewing!
Giá bán
495.000 € (15.222.283.822 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
87 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673097 |
|---|---|
| Giá bán | 495.000 € (15.222.283.822 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 87 m² |
| Tổng diện tích | 89.4 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 2.4 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | 12 thg 4, 2026 |
| Bãi đậu xe | Khu vực đậu xe có ổ điện, Điểm sạc xe điện |
| Nhà ở nghỉ dưỡng | Có |
| Tính năng | Trang thiết bị, Cửa sổ kính ba lớp, Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách liên bếp Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Phòng tiện ích Hiên |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Rừng |
| Các kho chứa | Tủ kéo |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Gỗ |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Bệ toilet |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Tủ sấy bát đĩa, Máy giặt, Bồn rửa |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2024 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2024 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | B, 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Nhiệt bức xạ dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Số tham chiếu bất động sản | 261-409-114-106 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
878,21 €
27.006.791,67 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 400.000 € (12.300.835.411,6 ₫) |
| Bảo trì | omatoiminen |
| Diện tích lô đất. | 1124 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 3 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 80 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 7.3 ki lô mét |
|---|---|
| Nhà Hàng | 3.6 ki lô mét |
| Khu trượt tuyết |
2 ki lô mét https://www.levi.fi/laskettelu-ja-hiihto |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Sân bay |
13 ki lô mét https://www.finavia.fi/fi/lentoasemat/kittila |
|---|
Phí hàng tháng
| Điện | 3.057 € / năm (94.009.134,63 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước |
20 € / tháng (615.041,77 ₫)
(ước tính)
€20 per person per month, according to consumption. Levin Vesihuolto Oy basic fee: €52 per year + water charges based on consumption: Fresh water: €1.67 / m³ Wastewater: €2.48 / m³ |
| Rác |
20 € / tháng (615.041,77 ₫)
(ước tính)
If the waste bin is emptied on average once per month: Lapeco basic fee: €27 per year Regional collection point fee: €70 per year Emptying charges according to Lapeco’s price list: Waste bin 120–140 liters: €12.64 per emptying |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 172 € (5.289.359 ₫) |
| Công chứng viên | 72 € (2.198.774 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký |
50 € (1.537.604 ₫) Electronic mortgage deed transfer cost: €25 per deed |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!