chung cư, Kongontie 23
00560 Helsinki, Toukola
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán không có trở ngại
265.000 € (8.052.105.806 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
47.8 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673079 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 265.000 € (8.052.105.806 ₫) |
| Giá bán | 245.840 € (7.469.933.998 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 19.160 € (582.171.808 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 47.8 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 3 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe trên đường |
| Không gian |
Phòng ngủ
Bếp nhỏ (bếp phụ) Phòng khách Sảnh Phòng tắm |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Láng giềng, Thành phố |
| Các kho chứa | Tủ quần áo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho dưới hầm, Nhà kho trên gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Gỗ |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Máy giặt, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Tủ gương |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 1132-1178 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1958 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1958 |
| Số tầng | 4 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố |
| Vật liệu xây dựng | Đá |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Trát vữa |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2025 (Đã xong) Ban công 2023 (Đã xong) Khu vực chung 2023 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2018 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2017 (Đã xong) Điện 2012 (Đã xong) Mái 2012 (Đã xong) Đường ống 2012 (Đã xong) Cửa ra vào 2005 (Đã xong) Cửa sổ 1993 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Khu xông hơi, Hầm, Phòng sấy, Khu chứa xe đạp, Phòng câu lạc bộ, Chỗ chứa rác thải, Phòng giặt |
| Người quản lý | Aavatalo Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Mikko Saukko, mikko@aavatalo.fi |
| Bảo trì | Huoltoyhtiö |
| Diện tích lô đất. | 2118.6 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Helsingin kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 43.536,11 € (1.322.857.977,73 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2075 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto - Oy Kongontie 23 |
|---|---|
| Số lượng chỗ ở | 36 |
| Diện tích chỗ ở | 1837.5 m² |
| Thu nhập cho thuê trong năm | 4.627 |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 1 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 0.5 ki lô mét |
| Sân thể thao | 0.3 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe điện | 0 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 0 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 346,55 € / tháng (10.530.027,42 ₫) |
|---|---|
| Tính chi phí tài chính | 315,48 € / tháng (9.585.956 ₫) |
| Nước | 28 € / tháng (850.788,54 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.795.448 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!