Nhà gỗ (ở nông thôn), Ratlandintie 89
07880 Liljendal
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
219.000 € (6.603.349.055 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
48 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673058 |
|---|---|
| Giá bán | 219.000 € (6.603.349.055 ₫) |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 48 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng khách liên bếp
Phòng ngủ Phòng tắm Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Hồ |
| Các kho chứa | Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Gỗ |
| Các bề mặt tường | Gỗ |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Tủ, Bồn rửa, Bình nóng lạnh, Buồng tắm |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1975 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1975 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Máy sưởi 2023 (Đã xong) Ống nước 2021 (Đã xong) Cống nước 2021 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 434-424-17-28 |
| Thế chấp bất động sản | 150.000 € (4.522.841.818,2 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 4750 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 4 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Khu nước. | Bờ / bãi biển riêng |
| Bờ biển. | 160 mét |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ vùng. |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 3 ki lô mét |
|---|
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 1.2 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 360 € / năm (10.854.820,36 ₫) |
|---|---|
| Cấp nhiệt | 735 € / năm (22.161.924,91 ₫) (ước tính) |
| Rác | 113 € / năm (3.407.207,5 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.186.192 ₫) |
| Chi phí khác | 25 € (753.807 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!