chung cư, Jussaksentie 1
04130 Sipoo, Nikkilä
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Phí thuê
540 € / tháng (16.621.812 ₫)Phòng
1Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
36 m²Liên hệ chúng tôi
Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.
Tôi quan tâm đến việc thuê bất động sản này
Gửi yêu cầu thuêCảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673011 |
|---|---|
| Phí thuê | 540 € / tháng (16.621.812 ₫) |
| Thời hạn hợp đồng | Không xác định |
| Đặt cọc | 1.080 € (33.243.624 ₫) |
| Cho phép hút thuốc | Không |
| Cho phép vật nuôi | Không |
| Phòng | 1 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 36 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 3 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | 1 thg 3, 2026 |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe trên đường |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng khách Sảnh Phòng tắm Nhà vệ sinh Ban công |
| Các tầm nhìn | Đường phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho dưới hầm |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Bệ toilet, Tủ gương |
| Chia sẻ | 71738-75737 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1971 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1971 |
| Số tầng | 4 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông |
| Các cải tạo |
Máy sưởi 2025 (Đã xong) Kế hoạch cải tạo 2025 (Đã xong) Mái 2024 (Đã xong) Máy sưởi 2024 (Đã xong) Cầu thang 2022 (Đã xong) Đường ống 2022 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) Khu vực chung 2018 (Đã xong) Mặt tiền 2016 (Đã xong) Cống nước 2015 (Đã xong) Hệ thống viễn thông 2014 (Đã xong) Cửa ra vào 2013 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2012 (Đã xong) Khác 2010 (Đã xong) Máy sưởi 2008 (Đã xong) Cửa sổ 2008 (Đã xong) Khu vực chung 2007 (Đã xong) Hệ thống viễn thông 2002 (Đã xong) Máy sưởi 2002 (Đã xong) Mái 1998 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Kho chứa, Khu xông hơi |
| Người quản lý | Reim Porvoo Oy, Martin Lydman |
| Thông tin liên hệ của quản lý | martin.lydman@reim.fi, p. 0207441762 |
| Bảo trì | Kotikatu Oy |
| Diện tích lô đất. | 8412 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 39 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Câu lạc bộ sức khỏe | |
|---|---|
| Trường học | 0.5 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 0.5 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 0.3 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 0.1 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.1 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Nước | 20 € / tháng (615.622,66 ₫) / người (ước tính) |
|---|---|
| Xông hơi | 10 € / tháng (307.811,33 ₫) |
| Chỗ đậu xe | 5 € / tháng (153.905,67 ₫) |