Nhà ở đơn lập, Peltolanrinne 21
01830 Lepsämä
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
435.000 € (13.383.310.519 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
162 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672984 |
|---|---|
| Giá bán | 435.000 € (13.383.310.519 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 162 m² |
| Tổng diện tích | 164.6 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 2.4 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Nhà để xe, Garage đậu xe |
| Không gian |
Phòng ngủ
Nhà bếp mở Phòng khách Phòng bí mật Sảnh Phòng tắm Ban công Sân hiên Phòng tắm hơi Tủ âm tường Phòng tiện ích Ga-ra Nhà kho bên ngoài |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Ngoại ô |
| Các kho chứa | Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (3 thg 3, 2026) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2018 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2015 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Nhiệt bức xạ dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Chỗ đậu xe 2020 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 543-406-9-92 |
| Diện tích lô đất. | 7000 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 10 ki lô mét |
|---|---|
| Trung tâm y tế | 10 ki lô mét |
| Trường học | 2.3 ki lô mét |
| Trường học | 9 ki lô mét |
| Trường học | 9.4 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 5.6 ki lô mét |
| Sân trượt băng | 10.4 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 947,59 € / năm (29.153.772,91 ₫) |
|---|---|
| Điện | 170,45 € / tháng (5.244.104,09 ₫) (ước tính) |
| Rác | 13,99 € / tháng (430.419,57 ₫) (ước tính) |
| Đường phố | 182,4 € / năm (5.611.760,55 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 160 € (4.922.597 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!