Nhà ở đơn lập, Etelä-Arolan tie 441
34270 Velaatta
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
75.000 € (2.272.492.608 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
80 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672983 |
|---|---|
| Giá bán | 75.000 € (2.272.492.608 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 80 m² |
| Tổng diện tích | 100 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 20 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Cửa sổ kính hai lớp, Lò sưởi |
| Không gian |
Sảnh
Phòng bếp Phòng khách Phòng ngủ Phòng ngủ Hầm mát (Hầm rượu) Phòng tắm hơi Nhà vệ sinh |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân riêng, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Ván ốp, Sơn |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1924 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1924 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt bằng củi và viên nén mùn cưa, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Khối |
| Vật liệu mái | Phớt tẩm bitum |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2024 (Đã xong) Khác 2010 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 837-700-1-18 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
226,6 €
6.865.957,67 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 14979 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 7.2 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 226,6 € / năm (6.865.957,67 ₫) |
|---|---|
| Điện | 300 € / tháng (9.089.970,43 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 150 € (4.544.985 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!