Nhà ở đơn lập, Kelotie 25
45200 Kouvola, Tornionmäki
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
125.000 € (3.760.282.460 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
130 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672956 |
|---|---|
| Giá bán | 125.000 € (3.760.282.460 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 3 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 130 m² |
| Tổng diện tích | 216 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 86 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Khu vực đậu xe có ổ điện, Nhà để xe |
| Tính năng | Cửa sổ kính hai lớp, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Phòng tiện ích Ga-ra Nhà kho bên ngoài Phòng bếp (Hướng Bắc) Phòng khách (Hướng Nam) |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Vườn, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ti vi, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm laminate, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Gạch Ceramic, Giấy dán tường, Ván ốp, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1955 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1955 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Nền móng | Bê tông cốt thép |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2013 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn nước |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Máy sưởi 2022 (Đã xong) Mặt tiền 2019 (Đã xong) Mái 2017 (Đã xong) Cống nước 2014 (Đã xong) Điện 2013 (Đã xong) Máy sưởi 2013 (Đã xong) Khác 2009 (Đã xong) Máy sưởi 2008 (Đã xong) Khác 2008 (Đã xong) Khác 2008 (Đã xong) Khác 2007 (Đã xong) Khác 2006 (Đã xong) Khác 2002 (Đã xong) Tầng hầm 2001 (Đã xong) Cửa sổ 2000 (Đã xong) Khác 2000 (Đã xong) Khác 2000 (Đã xong) Máy sưởi 1999 (Đã xong) Mái 1999 (Đã xong) Khác 1999 (Đã xong) Khác 1998 (Đã xong) Mái 1998 (Đã xong) Máy sưởi 1998 (Đã xong) Điện 1998 (Đã xong) Ống nước 1998 (Đã xong) Ống khói 1998 (Đã xong) Hệ thống thông gió 1998 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 286-6-6014-12 |
| Diện tích lô đất. | 1400 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 3 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 1.5 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 1.5 ki lô mét |
| Công Viên | 3 ki lô mét |
| Bãi biển | 3 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.5 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Điện | 1.200 € / năm (36.098.711,62 ₫) |
|---|---|
| Nước | 30 € / tháng (902.467,79 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 259,31 € / năm (7.800.630,76 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 25 € (752.056 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.174.149 ₫) |
| Công chứng viên | 143 € (4.301.763 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!